Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 779/799
PORTLANDCEMENT- Phú Thịnh - Yên Bái - Việt Nam Sản XuấtĐơn VN-4-1995-26117 · nộp 22/11/1995 · văn bằng 4-0022052-000
Chủ đơn: Nhà máy Xi măng
ECO-BOARDĐơn VN-4-1995-26029 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0022050-000
Chủ đơn: Golden Hope Fibreboard Sdn.Bhd.
CORIANĐơn VN-4-1995-26006 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0022038-000
Chủ đơn: DuPont Safety & Construction, Inc.
CASCO NOBELĐơn VN-4-1995-25988 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021918-000
Chủ đơn: Casco Nobel AB
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
COMPOSĐơn VN-4-1995-25885 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0021829-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp hoá chất Đà Nẵng
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
A-AUSPIC- Kiết TườngĐơn VN-4-1995-25611 · nộp 27/10/1995 · văn bằng 4-0021638-000
Chủ đơn: Cơ sở Lục Lệ Bình
SUN YANGĐơn VN-4-1995-25600 · nộp 26/10/1995 · văn bằng 4-0021630-000
Chủ đơn: Sanyo Pottery And Porcelain Industry Co., Ltd.
AMERICAN HOMEĐơn VN-4-1995-25405 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0020406-000
Chủ đơn: INDOCHINA BUILDING SUPPLIES PTE LTD.(SG), Indochina Ceramic, Inc.(US), INDOCHINA BUILDING SUPPLIES PTE(SG), Công ty TNHH AMERICAN HOME Việt Nam
Tiền Phong PLASTICĐơn VN-4-1995-25401 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0021445-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong
FGI-INTERNATIONALĐơn VN-4-1995-25397 · nộp 16/10/1995 · văn bằng 4-0022568-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty.Limited(AU), NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED
SY-HSEI YUEĐơn VN-4-1995-25255 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021350-000
Chủ đơn: Hsei Yue Pottery Co.,Ltd.
FD- Phúc ĐứcĐơn VN-4-1995-25233 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021333-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại Phúc Đức (trách nhiệm hữu hạn)
SPEEDLING-INCORPORATEDĐơn VN-4-1995-25187 · nộp 30/09/1995 · văn bằng 4-0021306-000
Chủ đơn: SPEEDLING INCORPORATED
Hoà HưngĐơn VN-4-1995-25069 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021166-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Hoà Hưng
TEN ZENĐơn VN-4-1995-24964 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021115-000
Chủ đơn: Ten Zen Ceramic Co.,Ltd.
Bình Tây- BITEXĐơn VN-4-1995-24959 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0022031-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Bình Tây, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Bình Tây(VN), Công ty xuất nhập khẩu Bình Tây(VN)
NEOFLEXĐơn VN-4-1995-24661 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020880-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SPRAMULĐơn VN-4-1995-24660 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020879-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELLKOTEĐơn VN-4-1995-24659 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020875-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
YHĐơn VN-4-1995-24541 · nộp 28/08/1995 · văn bằng 4-0030002-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Gạch Yên Hưng
GĐĐơn VN-4-1995-24540 · nộp 28/08/1995 · văn bằng 4-0021242-000
Chủ đơn: Công ty Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh(VN), Xí nghiệp gạch ngói Giếng Đáy Số 3(VN), Công ty cổ phần gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh
TIXOPHALTEĐơn VN-4-1995-24461 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020818-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
FLINTKOTEĐơn VN-4-1995-24459 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020817-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELPHALTĐơn VN-4-1995-24458 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020816-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited
CARIMULĐơn VN-4-1995-24457 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020815-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited
CARIPHALTEĐơn VN-4-1995-24456 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020714-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
CARIBITĐơn VN-4-1995-24455 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020814-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MEXPHALTEĐơn VN-4-1995-24454 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020813-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.