Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 774/799
ATM ANH Thiện MỹĐơn VN-4-1997-33794 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0029153-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Thuận Hoá
Thermo 99Đơn VN-4-1997-33705 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028188-000
Chủ đơn: Surya Industries Pte Ltd.
CEMPLANKĐơn VN-4-1997-33550 · nộp 09/04/1997 · văn bằng 4-0032066-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD BERHAD
BINTANITĐơn VN-4-1997-33530 · nộp 08/04/1997 · văn bằng 4-0028086-000
Chủ đơn: Bintanindo Pte Ltd.
Hoa Mai An GiangĐơn VN-4-1997-33522 · nộp 07/04/1997 · văn bằng 4-0028140-000
Chủ đơn: Nhà máy xi măng An Giang(VN), Nhà máy xi măng An Giang
ENGARĐơn VN-4-1997-33513 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028040-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hữu hạn Công nghiệp Gốm sứTaicera ( Taicera Enterprise Co. Ltd.)
M, MING GUANĐơn VN-4-1997-33512 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028039-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hữu hạn Công nghiệp Gốm sứTaicera ( Taicera Enterprise Co. Ltd.)
H SHENG FENGĐơn VN-4-1997-33511 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028038-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hữu hạn Công nghiệp Gốm sứTaicera ( Taicera Enterprise Co. Ltd.)
UB TILESĐơn VN-4-1997-33510 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028037-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hữu hạn Công nghiệp Gốm sứ Taicera (TAICERA ENTERPRISE CP., LTD.)
HV HAN VUONĐơn VN-4-1997-33370 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Hân Vươn
TT Tiến ThànhĐơn VN-4-1997-33367 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027936-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Thành, Cơ sở Tiến Thành(VN)
XIMANG PORTLAND MIDONGĐơn VN-4-1997-33262 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027795-000
Chủ đơn: công ty xây dựng miền đông
ALUPANELĐơn VN-4-1997-33170 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027750-000
Chủ đơn: FORMICA (N.Z.) LIMITED
VERTRAUENĐơn VN-4-1997-33091 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0028111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thành Sang, Cơ sở Hàng Không(VN)
Tân UyênĐơn VN-4-1997-32965 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0027646-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn tân uyên
Tân UyênĐơn VN-4-1997-32964 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0027645-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn tân uyên
KRYPTONITĐơn VN-4-1997-32818 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0027382-000
Chủ đơn: Công ty Hỗ trợ Phát triển Công nghệ
G, KIG, S,C,KI.Đơn VN-4-1997-32640 · nộp 31/01/1997 · văn bằng 4-0027302-000
Chủ đơn: P.T. Kedaung Industrial Ltd.(ID), PT. Kedaung Industrial
DECEMĐơn VN-4-1997-32557 · nộp 27/01/1997 · văn bằng 4-0027132-000
Chủ đơn: Công ty Hỗ trợ Phát triển Công nghệ - DETECH
MICROPOZĐơn VN-4-1997-32476 · nộp 22/01/1997 · văn bằng 4-0027067-000
Chủ đơn: scancem materials pty ltd.
DRYLOK RĐơn VN-4-1997-32255 · nộp 10/01/1997 · văn bằng 4-0026939-000
Chủ đơn: UNITED GILSONITE LABORATORIES
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32229 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0026933-000
Chủ đơn: cơ sở đạo sinh
CMIDĐơn VN-4-1997-32195 · nộp 04/01/1997 · văn bằng 4-0026919-000
Chủ đơn: công ty vật liệu xây dựng và trang trí nội thất(VN), Công ty cổ phần vật liệu xây dựng và trang trí nội thất thành phố Hồ Chí Minh
SACCO ĐÔNG NAM áĐơn VN-4-1996-32139 · nộp 30/12/1996 · văn bằng 4-0026829-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Đông Nam á (trách nhiệm hữu hạn)
VITALYĐơn VN-4-1996-32125 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0028472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VI TA LY, Công ty Gạch bông và Đá ốp lát số 1(VN), Công ty cổ phần VI TA LY(VN), Công ty gạch ốp lát số 1(VN)
HUANG MUNĐơn VN-4-1996-32055 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026787-000
Chủ đơn: huang mun enterprise
RISERĐơn VN-4-1996-32050 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026801-000
Chủ đơn: lee jong-mo
CEMENTHAIĐơn VN-4-1996-31932 · nộp 14/12/1996 · văn bằng 4-0041051-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
CEMENTHAIĐơn VN-4-1996-31931 · nộp 14/12/1996 · văn bằng 4-0026712-000
Chủ đơn: The Siam Cement Public Company Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
