DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 776/799

  1. Mẫu nhãn GLASLOCK
    GLASLOCK

    Đơn VN-4-1996-30531 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025664-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC., Owens Corning(US)

  2. Mẫu nhãn CLASSIC
    CLASSIC

    Đơn VN-4-1996-30530 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025663-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.

  3. Mẫu nhãn VOLCLAY
    VOLCLAY

    Đơn VN-4-1996-30470 · nộp 31/08/1996 · văn bằng 4-0025614-000
    Chủ đơn: Amcol International Corporation

  4. Mẫu nhãn S SECOIN
    S SECOIN

    Đơn VN-4-1996-30096 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025263-000
    Chủ đơn: Công ty dịch vụ thương mại và đầu tư Secoin.

  5. Mẫu nhãn MEPLA
    MEPLA

    Đơn VN-4-1996-30087 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025256-000
    Chủ đơn: Geberit Holding AG, Fae Fluid Air Energy S.A.(CH)

  6. Mẫu nhãn QUY TOC
    QUY TOC

    Đơn VN-4-1996-29627 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0025030-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Hiệp Đại Hưng

  7. Mẫu nhãn NAIS
    NAIS

    Đơn VN-4-1996-29558 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024823-000
    Chủ đơn: Matsushita Electric Works, Ltd.

  8. Mẫu nhãn PLYWOOD FORMICA BK
    PLYWOOD FORMICA BK

    Đơn VN-4-1996-29522 · nộp 30/06/1996 · văn bằng 4-0024872-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Bách khoa

  9. Mẫu nhãn V THUAN PLASTIC
    V THUAN PLASTIC

    Đơn VN-4-1996-29153 · nộp 13/06/1996 · văn bằng 4-0024618-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Vĩnh Thuận

  10. Mẫu nhãn AXE
    AXE

    Đơn VN-4-1996-29094 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0027258-000
    Chủ đơn: THE THAI OLYMPIC FIBRE-CEMENT CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn MAGMA
    MAGMA

    Đơn VN-4-1996-29092 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024730-000
    Chủ đơn: Mahaphant Concrete Roof Tile Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn JOTON L Q
    JOTON L Q

    Đơn VN-4-1996-29052 · nộp 07/06/1996 · văn bằng 4-0026903-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON

  13. Mẫu nhãn PORTLAND CEMENT Đại Yên
    PORTLAND CEMENT Đại Yên

    Đơn VN-4-1996-29044 · nộp 06/06/1996 · văn bằng 4-0027581-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Sản xuất Vật liệu Xây dựng

  14. Mẫu nhãn SYMONS
    SYMONS

    Đơn VN-4-1996-28995 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0025103-000
    Chủ đơn: Dayton Superior Corporation

  15. Mẫu nhãn KIM QUY
    KIM QUY

    Đơn VN-4-1996-28966 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024852-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Quy

  16. Mẫu nhãn VINAX
    VINAX

    Đơn VN-4-1996-28941 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024230-000
    Chủ đơn: LIXIL Corporation

  17. Mẫu nhãn VN-4-1996-28900
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28900 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0024184-000
    Chủ đơn: BUNKA SHUTTER CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn BUNKA SHUTTER
    BUNKA SHUTTER

    Đơn VN-4-1996-28896 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0024183-000
    Chủ đơn: BUNKA SHUTTER CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn FIVE RAMS BRAND
    FIVE RAMS BRAND

    Đơn VN-4-1996-28770 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024446-000
    Chủ đơn: Queensgate Assets Limted

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.