Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 772/799
WISAĐơn VN-4-1998-37680 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0031251-000
Chủ đơn: UPM Plywood Oy, SCHAUMAN WOOD OY(FI), UPM-KYMMENE CORPORATION(FI)
HảI NINHĐơn VN-4-1998-37641 · nộp 16/03/1998 · văn bằng 4-0032979-000
Chủ đơn: Công ty Gạch ngói Hải Ninh
BEAUTT YU MEIĐơn VN-4-1998-37552 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031360-000
Chủ đơn: Cơ sở Ưu Mỹ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - dịch vụ Ưu Mỹ, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Ưu Mỹ.(VN)
ƯU MỹĐơn VN-4-1998-37551 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031359-000
Chủ đơn: Cơ sở Ưu Mỹ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - dịch vụ Ưu Mỹ, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Ưu Mỹ.(VN)
PRIMABOARDĐơn VN-4-1998-37394 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0031459-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
PRIMAvillaĐơn VN-4-1998-37393 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0031458-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
Tân Kim Phụng TKPĐơn VN-4-1998-37325 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0031084-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phụng
SPACIAĐơn VN-4-1998-37201 · nộp 04/02/1998 · văn bằng 4-0030984-000
Chủ đơn: NIPPON SHEET GLASS CO., LTD.
THế Kỷ 21 CENTURYĐơn VN-4-1998-37197 · nộp 04/02/1998 · văn bằng 4-0032997-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thế kỷ 21
FOSROCĐơn VN-4-1998-37142 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0033881-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)
HALOCE CÔNG TY GốM Hạ LONG GIếNG ĐáY QUảNG NINHĐơn VN-4-1998-37139 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032911-000
Chủ đơn: Công ty Gốm Xây dựng Hạ Long
EVN DUBĐơn VN-4-1998-37138 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0033118-000
Chủ đơn: Nhà máy Nhiệt Điện Uông Bí
CANONĐơn VN-4-1998-37026 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030920-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
BOROUGEĐơn VN-4-1998-36968 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031066-000
Chủ đơn: ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE), BOREALIS A/S(DK)
ORICAĐơn VN-4-1997-36936 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030718-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
DOW STYROFOAM.Đơn VN-4-1997-36896 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0032349-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
VIWAĐơn VN-4-1997-36829 · nộp 20/12/1997 · văn bằng 4-0030982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và cao su Ngọc Lan, Cơ sở Ngọc Lan(VN)
MACGRIDĐơn VN-4-1997-36808 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0031129-000
Chủ đơn: OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.(IT), OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
SPECĐơn VN-4-1997-36731 · nộp 12/12/1997 · văn bằng 4-0030584-000
Chủ đơn: SPEC (OFFSHORE) S.A.L.
SHIJAR VIET NAM CO., LTD.Đơn VN-4-1997-36573 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0029440-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SHIJAR (Việt Nam), Công ty TNHH SHI JAR (Việt Nam)(VN)
Công ty xi măng Bút Sơn, BUTSON CEMENT COMPANYĐơn VN-4-1997-36562 · nộp 27/11/1997 · văn bằng 4-0032996-000
Chủ đơn: Công ty Xi măng Bút Sơn(VN), Công ty cổ phần xi măng VICEM Bút Sơn
AUGUSTĐơn VN-4-1997-36436 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Sơn Việt
NORCOĐơn VN-4-1997-36315 · nộp 08/11/1997 · văn bằng 4-0030014-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NORCO TILES (Việt Nam)
MHĐơn VN-4-1997-36311 · nộp 08/11/1997 · văn bằng 4-0030299-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Minh Hùng(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Minh Hùng(VN), Công ty cổ phần nhựa Minh Hùng
PROBENTĐơn VN-4-1997-36288 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030292-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
PROGELĐơn VN-4-1997-36287 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030291-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
PROBONDĐơn VN-4-1997-36286 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030290-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
