Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 773/799
Xi măng Nghi Sơn Xi măng Pooclăng hỗn hợpĐơn VN-4-1997-36114 · nộp 23/10/1997 · văn bằng 4-0030285-000
Chủ đơn: Công ty Xi măng Nghi Sơn
PRIMEĐơn VN-4-1997-36097 · nộp 22/10/1997 · văn bằng 4-0036736-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng thương mại Tiên Phong(VN), Công ty TNHH xây dựng thương mại Tiên Phong
CORE-LOCĐơn VN-4-1997-36095 · nộp 22/10/1997 · văn bằng 4-0030624-000
Chủ đơn: SOGELERG-SOGREAH(FR), SOGREAH, SOGREAH INGENIERIE(FR)
KILAMICĐơn VN-4-1997-36077 · nộp 21/10/1997 · văn bằng 4-0030118-000
Chủ đơn: INAX CORPORATION(JP), LIXIL Corporation
C S R.Đơn VN-4-1997-36009 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030089-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
TAUĐơn VN-4-1997-36007 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030087-000
Chủ đơn: Ridder Corporate, S.L., TAULELL, S.A.(ES), TAULELL, S.L.(ES)
Kiến ThànhĐơn VN-4-1997-35864 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0030016-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Kiến Thành
EmilyĐơn VN-4-1997-35741 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0038425-000
Chủ đơn: LUNG CHANG POTTERY MANUFACTURING CO., TLD.
THERMOCLEARĐơn VN-4-1997-35634 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029831-000
Chủ đơn: F&S B.V.
Kim ĐỉnhĐơn VN-4-1997-35524 · nộp 03/09/1997 · văn bằng 4-0027141-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn xi măng LUKS (Việt Nam), Công ty hữu hạn xi măng LUKS (Việt Nam)(VN), Công ty Hữu hạn Luks-ximăng Thừa Thiên Huế(VN)
PATINNAĐơn VN-4-1997-35420 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029670-000
Chủ đơn: RAYONIER MDF NEW ZEALAND(NZ), DONGWHA PATINNA NZ LIMITED, RAYONIER INC.(US), Rayonier Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35364 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0031627-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Đại Thống(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Đại Thống
CTĐơn VN-4-1997-35355 · nộp 19/08/1997 · văn bằng 4-0029660-000
Chủ đơn: CHERNG TAY PLASTICS CO., LTD.(TW), CHERNG TAY TECHNOLOGY CO., LTD.(TW), CHERNG TAY TECHNOLOGY CO., LTD.
CEMEXĐơn VN-4-1997-35303 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029379-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
CEMEXĐơn VN-4-1997-35302 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029378-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
ĐạI THốNGĐơn VN-4-1997-34880 · nộp 14/07/1997 · văn bằng 4-0029122-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Thống
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34780 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0034209-000
Chủ đơn: THE SIAM GYPSUM INDUSTRY CO., LTD.
COTTOĐơn VN-4-1997-34778 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0028974-000
Chủ đơn: THAI CERAMIC CO., LTD.
Giang Hiệp Thăng JS.Đơn VN-4-1997-34723 · nộp 30/06/1997 · văn bằng 4-0028959-000
Chủ đơn: Cơ sở Giang Hiệp Thăng(VN), Công ty TNHH nhựa Giang Hiệp Thăng, Công ty TNHH nhựa Giang Hiệp Thăng(VN)
PMCWS READY COATĐơn VN-4-1997-34433 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028657-000
Chủ đơn: Pan Malaysia Cement Works (Singapore) Pte Ltd.
PMCWSĐơn VN-4-1997-34432 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028656-000
Chủ đơn: Pan Malaysia Cement Works (Singapore) Pte Ltd.
READY COATĐơn VN-4-1997-34431 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028698-000
Chủ đơn: Pan Malaysia Cement Works (Singapore) Pte Ltd.
ESSOĐơn VN-4-1997-34366 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0034965-000
Chủ đơn: EXXON CORPORATION
ESSOĐơn VN-4-1997-34365 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0034964-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
CONCHĐơn VN-4-1997-34266 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028946-000
Chủ đơn: AN'HUI NINGGUO CEMENT PLANT(CN), ANHUI CONCH GROUP CO., LTD., ANHUI CONCH GROUP CO., LTD.(CN)
PMĐơn VN-4-1997-34237 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028519-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Minh
Xi măng Portland BUT SONĐơn VN-4-1997-34222 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028612-000
Chủ đơn: Công ty Xi măng Bút Sơn
L & CĐơn VN-4-1997-33955 · nộp 12/05/1997 · văn bằng 4-0028336-000
Chủ đơn: lung-chang pottery co., ltd.
ARMARNOĐơn VN-4-1997-33911 · nộp 07/05/1997 · văn bằng 4-0028315-000
Chủ đơn: kdl (s.e.asia) limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
