Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 775/799
EVAPHALTEĐơn VN-4-1996-31834 · nộp 10/12/1996 · văn bằng 4-0026669-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited
CMIDĐơn VN-4-1996-31824 · nộp 07/12/1996 · văn bằng 4-0026655-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng và trang trí nội thất
ANTIKAĐơn VN-4-1996-31820 · nộp 07/12/1996 · văn bằng 4-0027908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Nam Hải
CEMBOARDĐơn VN-4-1996-31665 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026493-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD BERHAD (Nay là: NARRA INDUSTRIES BERHAD)(MY), HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN. BHD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31462 · nộp 12/11/1996 · văn bằng 4-0026454-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Hưng Thịnh I
SS SSANG YONGĐơn VN-4-1996-31436 · nộp 11/11/1996 · văn bằng 4-0026290-000
Chủ đơn: Ssangyong Cement Industrial Co., Ltd.
UMUĐơn VN-4-1996-31399 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026378-000
Chủ đơn: nippon sheet glass co., ltd.
Tứ mãĐơn VN-4-1996-31267 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tứ Mã, Cơ sở Hải Hồ(VN)
ECOHOMEĐơn VN-4-1996-31258 · nộp 29/10/1996 · văn bằng 4-0026229-000
Chủ đơn: Eco timbers (australasia) PTY LTD
DONG ANHĐơn VN-4-1996-31038 · nộp 10/10/1996 · văn bằng 4-0026181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư, xây lắp và vật liệu xây dựng Đông Anh
KOTIMEXĐơn VN-4-1996-30971 · nộp 05/10/1996 · văn bằng 4-0027136-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu và Đầu tư tỉnh Kon Tum(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Kon Tum
SIAM CITY CEMEN PUBLIC COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-1996-30901 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0027321-000
Chủ đơn: Siam City Cement Public Co., Ltd.
SIAM CITY CEMEN PUBLIC COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-1996-30900 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0027320-000
Chủ đơn: Siam City Cement Public Co., Ltd.
SIAM CITY CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED.Đơn VN-4-1996-30897 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0027319-000
Chủ đơn: Siam City Cement Public Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30887 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0029921-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
SUMITOMOĐơn VN-4-1996-30886 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0029920-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
YZ DUONG TUĐơn VN-4-1996-30773 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025809-000
Chủ đơn: Sinopec yangzi petro-chemical corporation
SUPER THERMĐơn VN-4-1996-30771 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0026007-000
Chủ đơn: Superior Products International II, Inc.
PERIBONDĐơn VN-4-1996-30758 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025802-000
Chủ đơn: harbison-walker refractories company(US), Harbison-Walker Refractories Company
PERECONĐơn VN-4-1996-30757 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025801-000
Chủ đơn: harbison-walker refractories company(US), Harbison-Walker Refractories Company
OXIBAKĐơn VN-4-1996-30756 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025800-000
Chủ đơn: HARBISON-WALKER REFRACTORIES COMPANY(US), Harbison-Walker Refractories Company
NUCONĐơn VN-4-1996-30755 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025896-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
MAGNELĐơn VN-4-1996-30754 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025895-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
HARKLASEĐơn VN-4-1996-30753 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025894-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
CHROMEXĐơn VN-4-1996-30752 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025893-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
VENTSUREĐơn VN-4-1996-30540 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025671-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
WEATHERLOCKĐơn VN-4-1996-30539 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025670-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
PROMINENCEĐơn VN-4-1996-30534 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025666-000
Chủ đơn: Owens Corning
OAKRIDGEĐơn VN-4-1996-30532 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025665-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
