Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 278/284
SYLGARDĐơn VN-4-1993-12319 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010274-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
SILASTICĐơn VN-4-1993-12318 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0019039-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
DRESSERĐơn VN-4-1993-12262 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010238-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC
MOBILRAPĐơn VN-4-1993-12213 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009754-000
Chủ đơn: MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC
BICORĐơn VN-4-1993-12207 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009748-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC(US)
CARTERĐơn VN-4-1993-12132 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010168-000
Chủ đơn: Federal - Mogul Corporation(US), Carter Fuel Systems, LLC
ZALAKĐơn VN-4-1993-12058 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010121-000
Chủ đơn: DUPONT PERFORMANCE ELASTOMERS L.L.C., DUPONT PERFORMANCE ELASTOMERS L.L.C.(US), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
KALREZĐơn VN-4-1993-12057 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010120-000
Chủ đơn: DUPONT PERFORMANCE ELASTOMERS L.L.C., DUPONT PERFORMANCE ELASTOMERS L.L.C.(US), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
VAMACĐơn VN-4-1993-12026 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010094-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
TEFZELĐơn VN-4-1993-12025 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010093-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
VESPELĐơn VN-4-1993-12020 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010089-000
Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.
TEFLONĐơn VN-4-1993-12019 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010088-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
KRYSTALFLEXĐơn VN-4-1993-12012 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009456-000
Chủ đơn: MORTON INTERNATIONAL, INC..(US), ROHM AND HAAS ASIA, INC.(US), HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.
PERMATEXĐơn VN-4-1993-11972 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010078-000
Chủ đơn: LOCTITE CORPORATION(US), ILLINOIS TOOL WORKS INC., PERMATEX, INC.(US), Henkel Corporation(US)
LOCTITEĐơn VN-4-1993-11970 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010077-000
Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA
LLĐơn VN-4-1993-11969 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010586-000
Chủ đơn: LOCTITE CORPORATION
BCAĐơn VN-4-1993-11949 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010074-000
Chủ đơn: FEDERAL-MOGUL CORPORATION(US), NTN - BCA CORPORATION
nationalĐơn VN-4-1993-11948 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0023400-000
Chủ đơn: Federal - Mogul Corporation
federal mogulĐơn VN-4-1993-11947 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0015701-000
Chủ đơn: Tenneco Inc.
P, HHĐơn VN-4-1993-11879 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010049-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Hải Hưng
BOSTONĐơn VN-4-1993-11809 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009998-000
Chủ đơn: DANA CORPORATION(US), Danfoss Power Solutions II, LLC, EATON AEROQUIP INC.(US)
KANE ACEĐơn VN-4-1993-11755 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009729-000
Chủ đơn: KANEGAFUCHI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kaneka Corporation)(JP), KANEGAFUCHI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kaneka Corporation)
AMERONĐơn VN-4-1993-11722 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009720-000
Chủ đơn: AMERON INTERNATIONAL CORPORATION, AMERON INC(US)
key lockĐơn VN-4-1993-11720 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0027548-000
Chủ đơn: NOV Fiber Glass Systems B.V., Ameron B.V(NL)
BONSTRANDĐơn VN-4-1993-11719 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009840-000
Chủ đơn: AMERON INTERNATIONAL CORPORATION, AMERON INC(US)
dualoyĐơn VN-4-1993-11718 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0027549-000
Chủ đơn: NOV Fiber Glass Systems B.V., Ameron B.V(NL)
QUICK-LOCKĐơn VN-4-1993-11717 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009839-000
Chủ đơn: AMERON INTERNATIONAL CORPORATION, AMERON INC(US)
Cát LợiĐơn VN-4-1993-11633 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cát Lợi
ISO VINAĐơn VN-4-1993-11628 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010827-000
Chủ đơn: Nhà máy vật liệu cách điện
BD PLASTĐơn VN-4-1993-11452 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009592-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Bạch Đằng, Nhà máy nhựa Bạch Đằng(VN), Công ty nhựa Bạch Đằng(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.