Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 279/283
Minh XuânĐơn VN-4-1993-10501 · nộp 28/01/1993 · văn bằng 4-0008073-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nhựa Minh Xuân, Xưởng Minh Xuân(VN)
NP-Nguyên PhátĐơn VN-4-1993-10407 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008923-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Phát(VN), Công ty cổ phần sản xuất công nghiệp thương mại Nguyên Phát
NANCARĐơn VN-4-1993-10382 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008909-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
NANTEXĐơn VN-4-1993-10377 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008904-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
KALTEKĐơn VN-4-1993-10321 · nộp 05/01/1993 · văn bằng 4-0008870-000
Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LTD
MECANELCOĐơn VN-4-1992-10291 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0008822-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất Kinh Doanh Và ứng Dụng Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
KOSYNĐơn VN-4-1992-09930 · nộp 07/12/1992 · văn bằng 4-0008612-000
Chủ đơn: KOREA KUMHO PETROCHEMICAL CO., LTD., KOREA KUMHO PETROCHEMICAL CO., LTD.(KR)
VITONĐơn VN-4-1992-09846 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008539-000
Chủ đơn: DuPont Performance Elastomers L.L.C(US), DUPONT DOW ELASTOMERS L.L.C.(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
NORDELĐơn VN-4-1992-09845 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008538-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND CO.
HJ HORNG JINNĐơn VN-4-1992-09757 · nộp 20/11/1992 · văn bằng 4-0007635-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Hồng Tiến(VN), Công ty TNHH Sản xuất nhựa - Thương mại Hồng Tiến(VN), Công ty TNHH sản xuất nhựa - thương mại Hồng Tiến
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
UNI-FLEX UFĐơn VN-4-1992-09496 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0007370-000
Chủ đơn: FIT-FLEX PTE LTD
FIT-FLEX FFĐơn VN-4-1992-09495 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0007369-000
Chủ đơn: FIT-FLEX PTE LTD
TOYOLACĐơn VN-4-1992-09444 · nộp 17/10/1992 · văn bằng 4-0008160-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
HYTRELĐơn VN-4-1992-09093 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007975-000
Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.
TYVEKĐơn VN-4-1992-09088 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007970-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
TEFLONĐơn VN-4-1992-09086 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007968-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
sekisuiĐơn VN-4-1992-08849 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007760-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
S-LECĐơn VN-4-1992-08845 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007756-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
VOLARAĐơn VN-4-1992-08844 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007755-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
LIGHTLONĐơn VN-4-1992-08843 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007754-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
SOFTLONĐơn VN-4-1992-08842 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007753-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
EVERCELĐơn VN-4-1992-08841 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007752-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (DOING BUSINESS AS SEKISUI CHEMICAL COMPANY LTD)
ESLONĐơn VN-4-1992-08840 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007751-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
S-LONĐơn VN-4-1992-08837 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007748-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
Trường An TAĐơn VN-4-1992-08814 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007745-000
Chủ đơn: Xưởng sản xuất chế biến cao su Mộc Trường An
Hiệp HoàĐơn VN-4-1992-08783 · nộp 21/08/1992 · văn bằng 4-0006640-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hoà
Tân Hưng SunhingĐơn VN-4-1992-08713 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0008268-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty TNHH Dệt Kim Tân Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.