Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 280/283
Tân HưngĐơn VN-4-1992-08712 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0007651-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng, Công ty TNHH Dệt kim Tân Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng(VN)
P.H Phạm HiệpĐơn VN-4-1992-08015 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007244-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Phạm Hiệp
Cao su nylon Sài GònĐơn VN-4-1992-08334 · nộp 08/07/1992 · văn bằng 4-0007321-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh cơ khí Bình Chánh
3MĐơn VN-4-1992-08075 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0015699-000
Chủ đơn: Minnesota Mining and Manufacturing company(US), 3M COMPANY
Hiệp Thành HITACOĐơn VN-4-1992-07706 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006808-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
TOYOLACĐơn VN-4-1992-06403 · nộp 10/05/1992 · văn bằng 4-0005873-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC )
TIÊN PHONGĐơn VN-4-1992-07644 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0006706-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiên Phong
Đức KýĐơn VN-4-1992-07631 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0006697-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Ký
SIMIPLAST SĐơn VN-4-1992-07621 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0006695-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất và dịch vụ nhựa
EFIP UPĐơn VN-4-1992-07620 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005231-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Rạng Đông
EFIP UPĐơn VN-4-1992-07619 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005230-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Rạng Đông
SDHĐơn VN-4-1992-07464 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0005096-000
Chủ đơn: Công ty Sứ Hải Dương, Nhà máy Sứ Hải Dương(VN)
VP Vạn PhátĐơn VN-4-1992-07447 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005091-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Phát
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
Quyết ThắngĐơn VN-4-1992-07034 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0006455-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Lắp Điện Quyết Thắng
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06898 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006183-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06897 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006182-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
[hình]Đơn VN-4-1992-06824 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006166-000
Chủ đơn: THE SIAM FIBRE- CEMENT COMPANY LIMITED
[hình]Đơn VN-4-1992-06823 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006165-000
Chủ đơn: THE SIAM FIBRE- CEMENT COMPANY LIMITED
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
AIR-LOCĐơn VN-4-1992-06499 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0004938-000
Chủ đơn: CLARK CUTLER McDERMOTT CO.
LEXANĐơn VN-4-1992-06297 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005781-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06104 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005624-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06070 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005592-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
K KAKUDAIĐơn VN-4-1992-06052 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005704-000
Chủ đơn: KAKUDAI MFG. CO., LTD
SUNLOIDĐơn VN-4-1992-06021 · nộp 22/02/1992 · văn bằng 4-0005576-000
Chủ đơn: SUMITOMO BAKELITE CO., LTD., TSUTSUNAKA PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06014 · nộp 22/02/1992 · văn bằng 4-0005566-000
Chủ đơn: TSTUTSUNAKA PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.