DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 274/283

  1. Mẫu nhãn HYUNDAI TECHLEN
    HYUNDAI TECHLEN

    Đơn VN-4-1995-21573 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018050-000
    Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD

  2. Mẫu nhãn TOYORON
    TOYORON

    Đơn VN-4-1995-21562 · nộp 06/02/1995 · văn bằng 4-0018031-000
    Chủ đơn: TOYOX CO., LTD

  3. Mẫu nhãn TOYOX
    TOYOX

    Đơn VN-4-1995-21561 · nộp 06/02/1995 · văn bằng 4-0018030-000
    Chủ đơn: TOYOX CO., LTD

  4. Mẫu nhãn TRC-CTY Cao Su Thống Nhất
    TRC-CTY Cao Su Thống Nhất

    Đơn VN-4-1995-21440 · nộp 19/01/1995 · văn bằng 4-0018300-000
    Chủ đơn: Công Ty Cao Su Thống Nhất

  5. Mẫu nhãn Vạn Lợi
    Vạn Lợi

    Đơn VN-4-1995-21338 · nộp 12/01/1995 · văn bằng 4-0017815-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Hương

  6. Mẫu nhãn POLIYOU
    POLIYOU

    Đơn VN-4-1994-21168 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017698-000
    Chủ đơn: KUN CHYANG ENTERPRISE CO., LTD

  7. Mẫu nhãn PRE PRIMEX COR. TOPCREPE
    PRE PRIMEX COR. TOPCREPE

    Đơn VN-4-1994-21063 · nộp 20/12/1994 · văn bằng 4-0017582-000
    Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất Và Xuất Khẩu Cao Su.

  8. Mẫu nhãn A ARMORGARD
    A ARMORGARD

    Đơn VN-4-1994-21015 · nộp 12/12/1994 · văn bằng 4-0017551-000
    Chủ đơn: SOLAR GARD (SEA) PTE LTD.

  9. Mẫu nhãn Solar Gard
    Solar Gard

    Đơn VN-4-1994-21014 · nộp 12/12/1994 · văn bằng 4-0038283-000
    Chủ đơn: SAINT-GOBAIN PERFORMANCE PLASTICS CHAINEUX S.A.

  10. Mẫu nhãn TY-SEAL
    TY-SEAL

    Đơn VN-4-1994-20755 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017302-000
    Chủ đơn: TYLER PIPE IND., INC

  11. Mẫu nhãn OROGLAS
    OROGLAS

    Đơn VN-4-1994-20448 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0018435-000
    Chủ đơn: Trinseo Europe GmbH

  12. Mẫu nhãn TEMFLEX
    TEMFLEX

    Đơn VN-4-1994-20266 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016800-000
    Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)

  13. Mẫu nhãn Liên Phát
    Liên Phát

    Đơn VN-4-1994-19756 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0016432-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Giáo Huệ(VN), Cơ sở Liên Phát

  14. Mẫu nhãn PROTECT-A-GLAZE
    PROTECT-A-GLAZE

    Đơn VN-4-1994-19460 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0020837-000
    Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.