Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.493 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 273/283
HYPERWOODĐơn VN-4-1995-24740 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020947-000
Chủ đơn: King Wai Industries (S) Pte Ltd.
HĐơn VN-4-1995-24692 · nộp 08/09/1995 · văn bằng 4-0020889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Vĩnh Thành
SCOTCHĐơn VN-4-1995-24491 · nộp 25/08/1995 · văn bằng 4-0029319-000
Chủ đơn: 3M COMPANY
VINA Đạt HoàĐơn VN-4-1995-24339 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020618-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Đạt Hoà
[Triều sơn]Đơn VN-4-1995-24338 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020617-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa Đạt Hoà
[Đạt hòa]Đơn VN-4-1995-24337 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020616-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa Đạt Hoà
NYTROĐơn VN-4-1995-24288 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020581-000
Chủ đơn: Nynas AB
NYNASĐơn VN-4-1995-24287 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020580-000
Chủ đơn: Aktiebolaget Nynas Petroleum(SE), Nynas AB (publ)
T-TAPEĐơn VN-4-1995-23879 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020477-000
Chủ đơn: T-SYSTEMS INTERNATIONAL, INC.
HEPWORTHĐơn VN-4-1995-23852 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020262-000
Chủ đơn: Hepworth Building Products Limited
PROPAFILMĐơn VN-4-1995-23662 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0020090-000
Chủ đơn: UCB, S.A.(BE), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), INNOVIAFILMS LTD.
KSSĐơn VN-4-1995-23519 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0019745-000
Chủ đơn: Kai Suh Suh Enterprise Co., Ltd.
Khải DươngĐơn VN-4-1995-23385 · nộp 13/06/1995 · văn bằng 4-0019866-000
Chủ đơn: Cơ sở Khải Dương
ASKĐơn VN-4-1995-23329 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019643-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha A&A Material (A&A Material Corporation)
ASKĐơn VN-4-1995-23328 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0020420-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha A&A Material (A&A Material Corporation)
OXYCHEMĐơn VN-4-1995-23304 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019848-000
Chủ đơn: OCCIDENTAL CHEMICAL CORPORATION
DALAVINAĐơn VN-4-1995-23040 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019408-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển du lịch và sản xuất Lạc Việt (dalavina Inc)
AĐơn VN-4-1995-22947 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019443-000
Chủ đơn: Kemira Coatings Limited
KRESINĐơn VN-4-1995-22924 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019194-000
Chủ đơn: INEOS Styrolution Group GmbH
ACRYPOLYĐơn VN-4-1995-22858 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019267-000
Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION
QUICKTITEĐơn VN-4-1995-22670 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019003-000
Chủ đơn: LOCTITE CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION, HENKEL NA LLC
TTOĐơn VN-4-1995-22615 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0018983-000
Chủ đơn: TAI TSUANG OIL SEAL INDUSTRY CO., LTD.
NOKĐơn VN-4-1995-22594 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018968-000
Chủ đơn: NOK CORPORATION
AMERON PSXĐơn VN-4-1995-22583 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018961-000
Chủ đơn: AMERON INC.(US), AMERON INTERNATIONAL CORPORATION
BOSSĐơn VN-4-1995-22579 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018957-000
Chủ đơn: ACCUMETRIC INC.
DE-LINKĐơn VN-4-1995-22453 · nộp 08/04/1995 · văn bằng 4-0018929-000
Chủ đơn: B.C. SEKHAR SDN. BHD
DE-VULCĐơn VN-4-1995-22452 · nộp 08/04/1995 · văn bằng 4-0018928-000
Chủ đơn: B.C. SEKHAR SDN. BHD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22211 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0021678-000
Chủ đơn: T & N TRADE MARKS LIMITED
TOUCHDOWNĐơn VN-4-1995-22151 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018598-000
Chủ đơn: BORDEN INC.(US), IMPERIAL HOME DECOR GROUP MANAGEMENT, INC., WDP INVESTMENTS, INC.(US)
GALAXYĐơn VN-4-1995-22118 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018571-000
Chủ đơn: ContiTech USA, Inc., THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US), VEYANCE TECHNOLOGIES, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.