Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.493 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 271/283
THREEBONDĐơn VN-4-1996-28984 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0024473-000
Chủ đơn: Three Bond Co., Ltd.
HồNG TIếNĐơn VN-4-1996-28819 · nộp 25/05/1996 · văn bằng 4-0024438-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất nhựa-thương mại hồng tiến(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất nhựa-thương mại Hồng Tiến
LTH CONG TY DAT HOAĐơn VN-4-1996-28807 · nộp 24/05/1996 · văn bằng 4-0024433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà, công ty nhựa đạt hoà(VN)
WOOD-STOCKĐơn VN-4-1996-28643 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024111-000
Chủ đơn: G.O.R. APPLICAZIONI SPECIALI S.P.A.
DARTĐơn VN-4-1996-28324 · nộp 23/04/1996 · văn bằng 4-0023811-000
Chủ đơn: Goody Fire-proof Special-shaped Plastics Factory
GOODYĐơn VN-4-1996-28323 · nộp 23/04/1996 · văn bằng 4-0024005-000
Chủ đơn: GUANGDONG GOODY PLASTICS CO., LTD., GUANGDONG GOODY PLASTICS CO., LTD.(CN), GOODY FIRE-PROOF SPECIAL-SHAPED PLASTICS FACTORY(CN)
THERMOLITEĐơn VN-4-1996-28275 · nộp 19/04/1996 · văn bằng 4-0023764-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S. á.r.l.(US), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l., E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
SUMILITEĐơn VN-4-1996-28245 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023748-000
Chủ đơn: SUMITOMO BAKELITE CO., LTD
LUCITEĐơn VN-4-1996-28112 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0023679-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical America, Inc.
PINK PANTHERĐơn VN-4-1996-28068 · nộp 06/04/1996 · văn bằng 4-0023641-000
Chủ đơn: United Artist Corporation(US), METRO-GOLDWYN-MAYER STUDIOS INC., United Artists Corporation(US)
PEGASUSĐơn VN-4-1996-28055 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0023629-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
PINKPLUSĐơn VN-4-1996-27964 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023557-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
UL UNIQUE LEADERĐơn VN-4-1996-27725 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023333-000
Chủ đơn: Unique Leader Industries Co., Ltd.
EVCĐơn VN-4-1996-27614 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0023232-000
Chủ đơn: EVC INTERNATIONAL N.V.
TRISĐơn VN-4-1996-27527 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0069326-000
Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)
CROWNĐơn VN-4-1996-27411 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023097-000
Chủ đơn: Owens corning
THERMOLANĐơn VN-4-1996-27408 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023094-000
Chủ đơn: Owens corning
MIRAFLEXĐơn VN-4-1996-27407 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023093-000
Chủ đơn: Owens corning
AURAĐơn VN-4-1996-27406 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023092-000
Chủ đơn: Owens corning
TROCELLENĐơn VN-4-1996-27256 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022927-000
Chủ đơn: HT Troplast AG.(DE), TROCELLEN GMBH
TETRA STARASEPĐơn VN-4-1996-27028 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022758-000
Chủ đơn: tetra laval holdings & finance s.a.
Nhật LậpĐơn VN-4-1996-26954 · nộp 15/01/1996 · văn bằng 4-0024212-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Lập
LIMĐơn VN-4-1995-26786 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022560-000
Chủ đơn: general electric company
ULTRAPRUFĐơn VN-4-1995-26785 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022559-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC.
SANITARYĐơn VN-4-1995-26784 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0023912-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC., General Electric Company(US)
CONSTRUCTION 1200Đơn VN-4-1995-26783 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022586-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC., general electric company(US)
LEXSILĐơn VN-4-1995-26782 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022558-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC., General Electric Company(US)
SILGRIPĐơn VN-4-1995-26781 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022585-000
Chủ đơn: general electric company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

