Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 255/283
VINALINKSĐơn VN-4-2004-08986 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0080509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Vinalinks
Việt áĐơn VN-4-2004-08834 · nộp 27/08/2004 · văn bằng 4-0095943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt á
DIZAYN GROUPĐơn VN-4-2004-08382 · nộp 18/08/2004 · văn bằng 4-0070870-000
Chủ đơn: Dizayn Teknik Boru Ve Elemanlari Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi
FASSONĐơn VN-4-2005-07356 · nộp 13/08/2004 · văn bằng 4-0091824-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation, Avery Dennison Corporation (US)
FASSONĐơn VN-4-2004-08225 · nộp 13/08/2004 · văn bằng 4-0071151-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation, Avery Dennison Corporation (US)
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
PILSAĐơn VN-4-2004-07815 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0068824-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ mới, Công ty TNHH Công nghệ mới (VN)
SWAGELOKĐơn VN-4-2004-07733 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0075611-000
Chủ đơn: Swagelok Company
K KARRIMORĐơn VN-4-2004-07504 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0077935-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
KĐơn VN-4-2004-07503 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0070304-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
SOLUTIONS IN FILM 'N' FIBERĐơn VN-4-2004-07343 · nộp 23/07/2004
Chủ đơn: RKW AG RHEINISCHE KUNSTSTOFFWERKE
KARRIMORĐơn VN-4-2004-07339 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0074526-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
M Minh ThànhĐơn VN-4-2004-07294 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0084297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Minh Thành, Công ty TNHH Cao su Minh Thành (VN)
TOZENĐơn VN-4-2004-06790 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0072322-000
Chủ đơn: Tozen Corporation
HO YU San Fu Tam phúcĐơn VN-4-2004-06761 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0072661-000
Chủ đơn: SHIN YUEN IRRIGATION CO., LTD(TW), SHUEN YUE INDUSTRIAL CO., LTD.
FS FU SHENGĐơn VN-4-2004-06558 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Thịnh
FFCĐơn VN-4-2004-06475 · nộp 01/07/2004 · văn bằng 4-0071013-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Phương Phú(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Phong Phú
HOàNG ANH GIA LAIĐơn VN-4-2004-06335 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0075549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lâm Tây Nguyên(VN), Xí Nghiệp Tư Doanh Hoàng Anh(VN), Công ty TNHH đầu tư HAGL(VN), Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
V AĐơn VN-4-2004-06238 · nộp 25/06/2004 · văn bằng 4-0069502-000
Chủ đơn: Công ty Vĩnh An
ATM CTY VậT Tư Kỹ THUậT NôNG NGHIệP BìNH ĐịNHĐơn VN-4-2004-06109 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065500-000
Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định (VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định(VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định
BCAĐơn VN-4-2004-06100 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065446-000
Chủ đơn: NTN USA CORPORATION, NTN - BCA CORPORATION(US)
MONAIĐơn VN-4-2004-05931 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0073783-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part., Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. (TH)
TKOĐơn VN-4-2004-05749 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0066757-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TUICO
26 COMPANYĐơn VN-4-2004-05667 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0070246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần 26(VN), Công ty cổ phần 26, Công ty 26(VN)
HB HOA BINH RUBBER JOINT STOCK COĐơn VN-4-2004-05434 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0072388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Hoà Bình
VT CÔNG TY VIệT TRUNGĐơn VN-4-2004-05399 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0069732-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Trung Quảng Bình
ECODEARĐơn VN-4-2004-05241 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0070341-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
SENTAIDA SEN Rừng TAI To lớn hết sức cao quý DA Tầm tay tầm với với lấyĐơn VN-4-2004-05205 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0066069-000
Chủ đơn: Qingdao Sentaida Rubber Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

