DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 253/283

  1. Mẫu nhãn STARON
    STARON

    Đơn VN-4-2005-05830 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083192-000
    Chủ đơn: LOTTE CHEMICAL CORPORATION

  2. Mẫu nhãn AFA FLEX
    AFA FLEX

    Đơn VN-4-2005-05332 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0085021-000
    Chủ đơn: JIWA INDUSTRIES PTE. LTD.

  3. Mẫu nhãn RIAL SEALER
    RIAL SEALER

    Đơn VN-4-2005-05223 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0077726-000
    Chủ đơn: Archem Inc.

  4. Mẫu nhãn BLACK HORSE
    BLACK HORSE

    Đơn VN-4-2005-05023 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0094821-000
    Chủ đơn: Chin Hua Packing Enterprise Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn KTAHA
    KTAHA

    Đơn VN-4-2005-04924 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077852-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Huệ

  6. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2005-04477 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0095001-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cáp - nhựa Vĩnh Khánh

  7. Mẫu nhãn DKD
    DKD

    Đơn VN-4-2005-04436 · nộp 20/04/2005 · văn bằng 4-0081012-000
    Chủ đơn: Cơ sở Duy Kiến Đức

  8. Mẫu nhãn TCN
    TCN

    Đơn VN-4-2005-03556 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0113148-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp cao su Tajan

  9. Mẫu nhãn SELLOTAPE
    SELLOTAPE

    Đơn VN-4-2005-02595 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0076486-000
    Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA

  10. Mẫu nhãn PRIME POLYMER
    PRIME POLYMER

    Đơn VN-4-2005-01946 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0113156-000
    Chủ đơn: MITSUI CHEMICALS, INC.

  11. Mẫu nhãn KK
    KK

    Đơn VN-4-2005-01647 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0079547-000
    Chủ đơn: KK Enterprise Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn T P
    T P

    Đơn VN-4-2005-01496 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0074588-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong

  13. Mẫu nhãn STANBEE
    STANBEE

    Đơn VN-4-2005-01052 · nộp 27/01/2005 · văn bằng 4-0077738-000
    Chủ đơn: Stanbee Company, Inc.

  14. Mẫu nhãn HM HUNG MINH
    HM HUNG MINH

    Đơn VN-4-2005-00401 · nộp 12/01/2005 · văn bằng 4-0075405-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hùng Minh

  15. Mẫu nhãn VIệT THáI
    VIệT THáI

    Đơn VN-4-2005-00168 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0075276-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Thái

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.