VINALINKS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-08986, ngày nộp 01/09/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VINALINKS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-08986 |
| Ngày nộp đơn | 01/09/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2005 |
| Số văn bằng | 4-0080509-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/03/2007 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Quốc tế Vinalinks 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-08986).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VINALINKS Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-09078 · nhóm 29, 30, 31, 36
VINALINK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1995-26570 · nhóm 39
vinal nks Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-27664 · nhóm 7, 35
VINALINK Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-17879 · nhóm 35, 42
VINALINCO Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2003-07121 · nhóm 5
VINALENS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-21197 · nhóm 9, 35
Vinasink Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-33866 · nhóm 11
Vilink's Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-32147 · nhóm 3
VIETLINKS Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-21232 · nhóm 35
VINASINUS Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-14254 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty TNHH Quốc tế Vinalinks — 12 đơn
SEA-WIND QUALTY ASSURANCE [gió biển] Bị từ chối
đơn VN-4-2005-15016 · nộp 09/11/2005 · nhóm 11
SUPER KOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2005-07375 · nộp 21/06/2005 · nhóm 11
SUPER KOOL LOVE RAIN AS SILK Bị từ chối
đơn VN-4-2005-07376 · nộp 21/06/2005 · nhóm 11
SUPER KOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2005-07377 · nộp 21/06/2005 · nhóm 11
T L SOFFENT Hết hạn
đơn VN-4-2005-07100 · nộp 14/06/2005 · nhóm 11
VINALINKS Hết hạn
đơn VN-4-2004-09078 · nộp 03/09/2004 · nhóm 29, 30, 31, 36
JINLING Hết hạn
đơn VN-4-2004-08610 · nộp 23/08/2004 · nhóm 11
RED STAR Bị từ chối
đơn VN-4-2004-08611 · nộp 23/08/2004 · nhóm 11
SPEECO Hết hạn
đơn VN-4-2004-08508 · nộp 20/08/2004 · nhóm 11
JINHUAN QUALITY ASSURANCE Hết hạn
đơn VN-4-2004-08509 · nộp 20/08/2004 · nhóm 11
DETON DEBON DEDONG RED STAR Bị từ chối
đơn VN-4-2003-05417 · nộp 26/06/2003 · nhóm 11
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.