Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 251/283
DENO [DAN LONG]Đơn VN-4-2005-13540 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0091307-000
Chủ đơn: ENERGISE CO., LTD.
ENĐơn VN-4-2005-13424 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0099526-000
Chủ đơn: Enplas Corporation (a corporation duly organized under the laws of Japan)
ENPLASĐơn VN-4-2005-13423 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0099525-000
Chủ đơn: Enplas Corporation (a corporation duly organized under the laws of Japan)
VACĐơn VN-4-2005-13209 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0090970-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Việt á Châu (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Việt á Châu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-13187 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0104093-000
Chủ đơn: NICHIAS CORPORATION
SKĐơn VN-4-2005-13171 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0125121-000
Chủ đơn: SK Inc.
MARKLEEN UNIBOOMĐơn VN-4-2005-13053 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0095550-000
Chủ đơn: Markleen Terra S.L.U
ELEPOWER OILĐơn VN-4-2005-12702 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0081000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VHP
UNITRANS OIL HI- VOLTĐơn VN-4-2005-12700 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0080998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VHP
ONEGLOVEĐơn VN-4-2005-12684 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0091947-000
Chủ đơn: SAINT-GOBAIN PERFORMANCE PLASTICS CORPORATION
Được MùaĐơn VN-4-2005-12467 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0091497-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Châu
PHƯƠNG NAMĐơn VN-4-2005-12466 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0090209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Châu
B LĐơn VN-4-2005-11818 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0085557-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế Bình Lộc, Doanh nghiệp tư nhân Bình Lộc (VN)
ROBOĐơn VN-4-2005-11789 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0087486-000
Chủ đơn: Công ty Nhựa Bạch Đằng
WINCOSĐơn VN-4-2005-11592 · nộp 08/09/2005 · văn bằng 4-0083152-000
Chủ đơn: LINTEC KABUSHIKI KAISHA also trading as LINTEC CORPORATION
V COMĐơn VN-4-2005-11370 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0093457-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VKC HOLDINGS
DONGTAM EXTRAĐơn VN-4-2005-11358 · nộp 05/09/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Tâm
DONGTAM MASTERĐơn VN-4-2005-11357 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0108902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần Đồng Tâm
DONGTAM STANDARDĐơn VN-4-2005-11356 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0108683-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần Đồng Tâm
DONGTAM DELUXEĐơn VN-4-2005-11355 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0108712-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần Đồng Tâm
DONGTAM GRANDSHIELDĐơn VN-4-2005-11354 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0108921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần Đồng Tâm
DONGTAMĐơn VN-4-2005-11353 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0108711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần Đồng Tâm
EXPAND-A-SEAL ES0105Đơn VN-4-2005-11352 · nộp 05/09/2005
Chủ đơn: ND Industries, Inc.
LONSTARĐơn VN-4-2005-10707 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0086130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Thành Lộc
FP DIESELĐơn VN-4-2005-10305 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080898-000
Chủ đơn: Tenneco Inc.
FEL PROĐơn VN-4-2005-10304 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080072-000
Chủ đơn: Tenneco Inc.
CADI SUNĐơn VN-4-2005-10044 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0087027-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây và cáp điện Thượng Đình
CADI SUNĐơn VN-4-2005-10043 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0087002-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây và cáp điện Thượng Đình
THREE TRUNKS BRANDĐơn VN-4-2005-09834 · nộp 05/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thành Thuận Lợi
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
