Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 252/283
PILSAVINAĐơn VN-4-2005-09748 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0106621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Mới (VN), Công ty TNHH Công Nghệ Mới
ARDEXĐơn VN-4-2005-09685 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0096178-000
Chủ đơn: ARDEX GmbH
IQueĐơn VN-4-2005-09161 · nộp 25/07/2005 · văn bằng 4-0081050-000
Chủ đơn: SOLUTIA SINGAPORE PTE. LTD.
HUPER OPTIKĐơn VN-4-2005-09157 · nộp 25/07/2005 · văn bằng 4-0082367-000
Chủ đơn: SOLUTIA SINGAPORE PTE. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08880 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0082366-000
Chủ đơn: TEXON MANAGEMENT LIMITED
VINASAMA JSCĐơn VN-4-2005-04970 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0077803-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Mai Việt Nam, Công ty cổ phần Sao Mai Việt Nam(VN)
SPCĐơn VN-4-2005-08600 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0097824-000
Chủ đơn: Singapore Petroleum Company Limited
SPCĐơn VN-4-2005-08599 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0098263-000
Chủ đơn:
MONDIĐơn VN-4-2005-08496 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0085147-000
Chủ đơn: Mondi Services Société à responsabilité limitée
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08495 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0085186-000
Chủ đơn: Mondi Services Société à responsabilité limitée
MELAMINE WARE FIRSTĐơn VN-4-2005-08242 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0087693-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đệ Nhất
ĐồNG TIếN MTL CAO SUĐơn VN-4-2005-08105 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0089050-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Đồng Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-07459 · nộp 22/06/2005 · văn bằng 4-0082392-000
Chủ đơn: S.T. KAGAKU KABUSHIKI KAISHA also trading as S.T. CHEMICAL CO., LTD., (JP), S.T. CORPORATION
TAN LAM EST 1974Đơn VN-4-2005-07345 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0089886-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông sản Tân Lâm
INGENIOUS DYNAMICSĐơn VN-4-2005-07312 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0202542-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
Q T QTP CO LTDĐơn VN-4-2005-07251 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0075990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quang Tú (VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Quang Tú (QT PRO., JSC)
HOA LAM H L CAO SUĐơn VN-4-2005-07211 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0084894-000
Chủ đơn: Chi nhánh công ty TNHH đầu tư xây dựng thương mại Sài Gòn - Xí nghiệp cao su Hòa Lâm
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-07139 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0077819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Cường, Công ty TNHH Nguyên Cường (VN), Công ty TNHH Nguyên Cường(VN)
NGUYEN CUONGĐơn VN-4-2005-07138 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0077818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Cường, Công ty TNHH Nguyên Cường (VN), Công ty TNHH Nguyên Cường(VN)
FINLAYSĐơn VN-4-2005-07043 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0082281-000
Chủ đơn: FINLAY TEA SOLUTIONS UK LIMITED
HANG RIĐơn VN-4-2005-06999 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0079934-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD.
LGĐơn VN-4-2005-06955 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0078926-000
Chủ đơn: LG Corp.
LGĐơn VN-4-2005-06954 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0078932-000
Chủ đơn: LG Corp.
NPUĐơn VN-4-2005-06934 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079316-000
Chủ đơn: Nippon Polyurethane Industry Co., Ltd.
NPUĐơn VN-4-2005-06933 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079299-000
Chủ đơn: Nippon Polyurethane Industry Co., Ltd.
C T CAT TUONG CO LTDĐơn VN-4-2005-06287 · nộp 30/05/2005 · văn bằng 4-0078310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và đầu tư Cát Tường
DOLPHIN BRANDĐơn VN-4-2005-06243 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0085060-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hỷ Cường
EXPOĐơn VN-4-2005-06194 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0078125-000
Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
LORUCO LN L NĐơn VN-4-2005-05891 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty cao su Lộc Ninh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.