Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 351/390
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-04039 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
FRED AMBLERĐơn VN-4-2001-03583 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043424-000
Chủ đơn: GAMMA BETA HOLDINGS LIMITED.
HIELDĐơn VN-4-2001-03582 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043423-000
Chủ đơn: GAMMA BETA HOLDINGS LIMITED.
ESP ESPRIT SPORTSĐơn VN-4-2001-03447 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043282-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
SMIRNOFFĐơn VN-4-2001-03239 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0048276-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.
BRAUN BUFFELĐơn VN-4-2001-03140 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0047903-000
Chủ đơn: JECO PTE LTD
Đại Phúc DJCĐơn VN-4-2001-03083 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0043482-000
Chủ đơn: DNTN kinh doanh vàng bạc đá quý Đại Phúc(VN), DNTN kinh doanh vàng bạc đá quý Đại Phúc
Q W QUEEN WATCHĐơn VN-4-2001-02535 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0055770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thế Giới Thời Gian
ELARAĐơn VN-4-2001-02120 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041547-000
Chủ đơn: FLANDERS DIAMOND U.S.A.
FLANDERS BRILLIANTĐơn VN-4-2001-02119 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041546-000
Chủ đơn: FLANDERS DIAMOND U.S.A.
SAVANNAĐơn VN-4-2001-01954 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041663-000
Chủ đơn: Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd., CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA, ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD.(JP)
COBBĐơn VN-4-2001-01412 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0041799-000
Chủ đơn: W.R. COBB COMPANY, W.R. COBB COMPANY(US)
NGOC THANHĐơn VN-4-2001-01380 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0045793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Thanh
KL Kim LýĐơn VN-4-2001-01243 · nộp 22/03/2001 · văn bằng 4-0043878-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Lý(VN), Công ty cổ phần vàng bạc - đá quý Kim Lý
INDOORĐơn VN-4-2001-00732 · nộp 21/02/2001 · văn bằng 4-0041956-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Nguyễn Gia
NGọC THUýĐơn VN-4-2001-00361 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0043678-000
Chủ đơn: Cửa hàng vàng Ngọc Thuý
SAIGON JEWELRY COMPANY SJC RồNG VàNG 999.9 FINE GOLDĐơn VN-4-2001-00124 · nộp 09/01/2001 · văn bằng 4-0042715-000
Chủ đơn: Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC(VN), Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC, Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC(VN), Công ty vàng bạc đá quý thành phố Hồ Chí Minh - SJC(VN)
THUậN THàNH DUY MONGĐơn VN-4-2000-50242 · nộp 26/12/2000 · văn bằng 4-0041922-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân hàng vàng Thuận Thành Duy Mong, Hàng vàng Thuận Thành Duy Mong.(VN)
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
NGọC DANHĐơn VN-4-2000-50199 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0042329-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Danh
LAN ANHĐơn VN-4-2000-49857 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0041130-000
Chủ đơn: Cửa hàng vàng Lan Anh.
DHC DI EITCH SIĐơn VN-4-2000-49625 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041233-000
Chủ đơn: DHC CORPORATION
NGọC SƯƠNGĐơn VN-4-2000-49525 · nộp 06/11/2000 · văn bằng 4-0040443-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Ngọc Sương, Cửa hàng kinh doanh vàng bạc Ngọc Sương(VN)
ESSEĐơn VN-4-2000-48923 · nộp 01/11/2000 · văn bằng 4-0041198-000
Chủ đơn: PRANDA JEWELRY PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), PRANDA JEWELRY PUBLIC COMPANY LIMITED
KATE SPADEĐơn VN-4-2000-49291 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0041415-000
Chủ đơn: KATE SPADE, LLC
BTJĐơn VN-4-2000-49219 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0040694-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Bến Thành(VN), Công ty vàng bạc đá quý Bến Thành (BEN THANH JEWELRY COMPANY).(VN), Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Bến Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50359 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0040467-000
Chủ đơn: DE BEERS CENTENARY AG.
QB QUốC BảOĐơn VN-4-2000-49103 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0041114-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quốc Bảo(VN), Doanh nghiệp tư nhân Quốc Bảo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

