Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 349/390
NV Nguyễn VũĐơn VN-4-2003-00350 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0053073-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Nguyễn Vũ
XUÂN THUĐơn VN-4-2003-00292 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053807-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phương Trang
DARLINGĐơn VN-4-2002-08746 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052328-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử - điện lạnh Đa Linh, Công ty TNHH điện tử điện lạnh Đa Linh(VN)
LC LE CHATEAUĐơn VN-4-2002-08622 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0054376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Trí Tín Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàn Long(VN), Công ty TNHH một thành viên Trí Tín Hưng(VN)
APHRODITE SEOWON FAMILYĐơn VN-4-2002-08305 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052526-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SEOWONVINA
PRIDE & LIFEĐơn VN-4-2002-08304 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SEOWONVINA
METAL ONEĐơn VN-4-2002-08050 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0056045-000
Chủ đơn: METAL ONE CORPORATION
SEEDĐơn VN-4-2002-07920 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0054030-000
Chủ đơn: SEED CORPORATION SDN BHD
SUNGODĐơn VN-4-2002-07795 · nộp 26/11/2002 · văn bằng 4-0053543-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Hải (Hoàng Hải Trading Company Limited)
YPCAJĐơn VN-4-2002-07759 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bạc sáng Yến Phương
PDIĐơn VN-4-2002-07599 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051785-000
Chủ đơn: PADINI CORPORATION SDN BHD
CT Cẩm ThọĐơn VN-4-2002-07351 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0053055-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Cẩm Thọ(VN), Hộ kinh doanh Dương Cẩm Tú Thanh
Trường Liêm TR-LIEMĐơn VN-4-2002-07281 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0052039-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Trương Liêm(VN), Doanh nghiệp tư nhân Trương Liêm
Trương Hưng TR.HUNGĐơn VN-4-2002-07279 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0052046-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Trương Hưng
JADORAĐơn VN-4-2002-07185 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0054286-000
Chủ đơn: JADORA CORPORATION.
[F]Đơn VN-4-2002-07183 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051356-000
Chủ đơn: JADORA CORPORATION.
CRITERIAĐơn VN-4-2002-06838 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051361-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA TRADING AS SEIKO CORPORATION(JP), SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Kim áiĐơn VN-4-2002-06539 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052480-000
Chủ đơn: Dương Thuý Loan, Doanh nghiệp tư nhân Minh Trí 2(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06386 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0055469-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Trụ, Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Trấn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05829 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0051347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và đầu tư Việt Phi
Sĩ Hoàng Lê Sĩ Hoàng LI SHI HUANGĐơn VN-4-2002-05808 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0055597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng
MLNJĐơn VN-4-2002-05764 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0052806-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vàng bạc đá quý Mỹ Linh Ngân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05197 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0050106-000
Chủ đơn: Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER, INC.(US), Apple Inc.
SPORTEXĐơn VN-4-2002-05386 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0050650-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA TRADING AS SEIKO CORPORATION.(JP), SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation)
TOMONYĐơn VN-4-2002-05385 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0050497-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA TRADING AS SEIKO CORPORATION.(JP), SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation)
CHEROKEEĐơn VN-4-2001-06155 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051619-000
Chủ đơn: CHEROKEE INC.
CHEROKEEĐơn VN-4-2001-06154 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051618-000
Chủ đơn: CHEROKEE INC.
KASHIĐơn VN-4-2002-05237 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0055696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Huy Anh
VNCĐơn VN-4-2002-05214 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0053521-000
Chủ đơn: VINCCI LADIES' SPECIALTIES CENTRE SDN BHD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05015 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050487-000
Chủ đơn: SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation), SEIKO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.