DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 353/390

  1. Mẫu nhãn TƯờNG VY
    TƯờNG VY

    Đơn VN-4-2000-46149 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0037937-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tường Vi

  2. Mẫu nhãn ETC.
    ETC.

    Đơn VN-4-2000-46134 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0038690-000
    Chủ đơn: DFS GROUP L.P.

  3. Mẫu nhãn HữU VINH
    HữU VINH

    Đơn VN-4-2000-46122 · nộp 24/04/2000 · văn bằng 4-0037936-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hữu Vinh

  4. Mẫu nhãn HERO , hinh
    HERO , hinh

    Đơn VN-4-2000-44625 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079886-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  5. Mẫu nhãn ORIDOZ
    ORIDOZ

    Đơn VN-4-1999-44750 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037190-000
    Chủ đơn: Cơ sở Võ Thanh Tòng(VN), Công ty TNHH Đồng hồ B & B

  6. Mẫu nhãn KIM NHUNG
    KIM NHUNG

    Đơn VN-4-1999-43769 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0036767-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Nhung(VN), Doanh nghiệp tư nhân Kim Nhung

  7. Mẫu nhãn TÂN PHƯớC THàNH
    TÂN PHƯớC THàNH

    Đơn VN-4-1999-43752 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036884-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Tân Phước Thành

  8. Mẫu nhãn KENNEDY
    KENNEDY

    Đơn VN-4-1999-44070 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0047827-000
    Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  9. Mẫu nhãn UNITED
    UNITED

    Đơn VN-4-1999-44064 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036370-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  10. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-1999-44058 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036365-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  11. Mẫu nhãn CITY CHAIN
    CITY CHAIN

    Đơn VN-4-1999-42553 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0035285-000
    Chủ đơn: CITY CHAIN COMPANY LTD.

  12. Mẫu nhãn SOLVIL ET TITUS
    SOLVIL ET TITUS

    Đơn VN-4-1999-42552 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0038325-000
    Chủ đơn: SOLVIL ET TITUS S.A.

  13. Mẫu nhãn GALAXY
    GALAXY

    Đơn VN-4-1999-42360 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0037182-000
    Chủ đơn: ORIENT CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn BOSS
    BOSS

    Đơn VN-4-1999-42263 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0048251-000
    Chủ đơn: REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GmbH

  15. Mẫu nhãn BOSS LIGHTS
    BOSS LIGHTS

    Đơn VN-4-1999-42262 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0048252-000
    Chủ đơn: REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH

  16. Mẫu nhãn HIệP LựC
    HIệP LựC

    Đơn VN-4-1999-42212 · nộp 22/06/1999 · văn bằng 4-0036877-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Thọ.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.