DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 350/390

  1. Mẫu nhãn CHEROKEE
    CHEROKEE

    Đơn VN-4-2001-06155 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051619-000
    Chủ đơn: CHEROKEE INC.

  2. Mẫu nhãn CHEROKEE
    CHEROKEE

    Đơn VN-4-2001-06154 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051618-000
    Chủ đơn: CHEROKEE INC.

  3. Mẫu nhãn KASHI
    KASHI

    Đơn VN-4-2002-05237 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0055696-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Huy Anh

  4. Mẫu nhãn POLOGOLD
    POLOGOLD

    Đơn VN-4-2002-04557 · nộp 31/07/2002 · văn bằng 4-0046949-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Hoan

  5. Mẫu nhãn POLOROGER
    POLOROGER

    Đơn VN-4-2002-04556 · nộp 31/07/2002 · văn bằng 4-0046950-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Hoan

  6. Mẫu nhãn KTJ
    KTJ

    Đơn VN-4-2002-03674 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0047927-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Thanh

  7. Mẫu nhãn @ZONE MEN
    @ZONE MEN

    Đơn VN-4-2002-03384 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049331-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời

  8. Mẫu nhãn SOUP
    SOUP

    Đơn VN-4-2002-03558 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049604-000
    Chủ đơn: DONGKWANG INTERNATIONAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn NPA
    NPA

    Đơn VN-4-2002-03236 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0048553-000
    Chủ đơn: DNTN Lưu Ngọc Phi

  10. Mẫu nhãn REACTION
    REACTION

    Đơn VN-4-2002-02880 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0083219-000
    Chủ đơn: Kenneth Cole Productions Inc.

  11. Mẫu nhãn LUZERON
    LUZERON

    Đơn VN-4-2002-02571 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0049013-000
    Chủ đơn: LUZERON WATCH CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn EMICO
    EMICO

    Đơn VN-4-2002-02330 · nộp 29/04/2002 · văn bằng 4-0048046-000
    Chủ đơn: EMICO HOLDINGS BERHAD

  13. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2002-01615 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0047959-000
    Chủ đơn: HON CORPORATION, MINI GOLD, INC(KR)

  14. Mẫu nhãn MINI GOLD
    MINI GOLD

    Đơn VN-4-2002-01614 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0047689-000
    Chủ đơn: HON CORPORATION, MINI GOLD, INC(KR)

  15. Mẫu nhãn HOANLONG GEMS HL
    HOANLONG GEMS HL

    Đơn VN-4-2002-00268 · nộp 16/01/2002 · văn bằng 4-0046365-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàn Long

  16. Mẫu nhãn GIMIKO
    GIMIKO

    Đơn VN-4-2002-00081 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0046539-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại GIMIKO

  17. Mẫu nhãn Văn Tiến
    Văn Tiến

    Đơn VN-4-2001-05863 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0046155-000
    Chủ đơn: Cơ sở Văn Tiến

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.