Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 352/390
25 HOURSĐơn VN-4-2000-49097 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0041311-000
Chủ đơn: J - JACK CREATION
SIGHTHOLDERĐơn VN-4-2000-48628 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0040219-000
Chủ đơn: DE BEERS CENTENARY AG(CH), De Beers UK Limited, DE BEERS CENTENARY AG.(CH)
DTCĐơn VN-4-2000-48627 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0055000-000
Chủ đơn: DE BEERS CENTENARY AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48625 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0039963-000
Chủ đơn: DE BEERS CENTENARY AG(CH), De Beers Centenary AG(CH), De Beers UK Limited
MANDARIN ORIENTAL.Đơn VN-4-2000-49155 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0042096-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
AN Viên AnĐơn VN-4-2000-49170 · nộp 09/08/2000 · văn bằng 4-0040223-000
Chủ đơn: Viên An
BALLĐơn VN-4-2000-47728 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0042422-000
Chủ đơn: TEDDY BEAR GROUP LIMITED- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47698 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039165-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
AUMEIXĐơn VN-4-2000-47539 · nộp 24/07/2000 · văn bằng 4-0039043-000
Chủ đơn: SUTEC (H.K) LIMITED
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
ACUPUNCTUREĐơn VN-4-2000-46565 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038661-000
Chủ đơn: TRIPLE JUICY LIMITED
YếN NGọCĐơn VN-4-2000-46497 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038393-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Yến Ngọc.
SHARPĐơn VN-4-2000-46462 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0038020-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SHARP CORPORATION).(JP), SHARP KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SHARP CORPORATION)
C CÔNG TY NGọC QUý THầN CHÂU THAN CHAU GEMS COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2000-47416 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0038335-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đá quý - đồ nữ trang Thần Châu.(VN), Công ty TNHH thương mại đá quý - nữ trang Thần Châu Ngọc Việt
PHúC ĐạTĐơn VN-4-2000-46264 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0038391-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phúc Đạt
BULOVAĐơn VN-4-2000-46254 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0049940-000
Chủ đơn: Citizen Watch Company of America, Inc. d/b/a Bulova
ON & ONĐơn VN-4-2000-47310 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0040025-000
Chủ đơn: BEAUCRE MERCHANDISING CO., LTD.(KR), BEAUCRE MERCHANDISING CO., LTD.
PHƯớC NGAĐơn VN-4-2000-46239 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0038259-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phước Nga
KIM NHIĐơn VN-4-2000-46237 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0038390-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Kim Nhi
Tấn CườngĐơn VN-4-2000-46179 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0039069-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tấn Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.









