DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 348/390

  1. Mẫu nhãn SPEEDO
    SPEEDO

    Đơn VN-4-2003-06706 · nộp 07/08/2003 · văn bằng 4-0057161-000
    Chủ đơn: SPEEDO HOLDINGS BV, SPEEDO HOLDINGS BV(NL)

  2. Mẫu nhãn Z ZIPPYZIGGY
    Z ZIPPYZIGGY

    Đơn VN-4-2003-06552 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061218-000
    Chủ đơn: DONGKWANG INTERNATIONAL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn BROTHER BEAR
    BROTHER BEAR

    Đơn VN-4-2003-06070 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0060294-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  4. Mẫu nhãn 40C
    40C

    Đơn VN-4-2003-05767 · nộp 10/07/2003
    Chủ đơn: ASTY INC.

  5. Mẫu nhãn ROMANSON
    ROMANSON

    Đơn VN-4-2003-04562 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0065150-000
    Chủ đơn: J.ESTINA Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn HOOPS
    HOOPS

    Đơn VN-4-2003-02549 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056384-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Huy Khôi

  7. Mẫu nhãn KENNETH COLE
    KENNETH COLE

    Đơn VN-4-2003-02231 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0057232-000
    Chủ đơn: KENNETH COLE PRODUCTIONS, INC.

  8. Mẫu nhãn COOGI
    COOGI

    Đơn VN-4-2003-01788 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055225-000
    Chủ đơn: COOGI PARTNERS LLC

  9. Mẫu nhãn DIAMONIQUE
    DIAMONIQUE

    Đơn VN-4-2003-01754 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055138-000
    Chủ đơn: NSTBC, INC., Diamonique Corporation(US)

  10. Mẫu nhãn TOO CHARMS
    TOO CHARMS

    Đơn VN-4-2003-01356 · nộp 05/03/2003 · văn bằng 4-0054842-000
    Chủ đơn: TOO BRANDS INVESTMENT, LLC

  11. Mẫu nhãn CR CARLO RINO
    CR CARLO RINO

    Đơn VN-4-2003-01116 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053588-000
    Chủ đơn: BONIA INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD

  12. Mẫu nhãn SB SEMBONIA
    SB SEMBONIA

    Đơn VN-4-2003-01115 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053596-000
    Chủ đơn: BONIA INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD

  13. Mẫu nhãn BONIA
    BONIA

    Đơn VN-4-2003-01114 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053587-000
    Chủ đơn: BONIA INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD

  14. Mẫu nhãn ASENICE
    ASENICE

    Đơn VN-4-2003-01113 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053477-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Huy Khôi

  15. Mẫu nhãn STARPOLO
    STARPOLO

    Đơn VN-4-2003-01112 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053476-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Huy Khôi

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.