Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 719/748
LFT LINK FORTUNEĐơn VN-4-1994-19962 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TNHH Cao su Hồng Phúc(VN), Công ty TNHH săm lốp xe Liên Phúc, Công ty cổ phần TNHH săm lốp xe Liên Phúc(VN)
HKSĐơn VN-4-1994-19917 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017197-000
Chủ đơn: HKS CO., LTD.
[Danh lưu]Đơn VN-4-1994-19860 · nộp 21/09/1994 · văn bằng 4-0016526-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.
R RALEIGHĐơn VN-4-1994-19848 · nộp 17/09/1994 · văn bằng 4-0016521-000
Chủ đơn: SWISSBIKE VERTRIEBS GMBH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19595 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016567-000
Chủ đơn: Cơ sở Như ý
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19581 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016268-000
Chủ đơn: CFM INTERNATIONAL- Société ANONYME
CFM INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-19579 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016267-000
Chủ đơn: CFM INTERNATIONAL- Société ANONYME
ADVANĐơn VN-4-1994-19477 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016133-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD
ASPECĐơn VN-4-1994-19476 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016132-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
MINTYEĐơn VN-4-1994-19446 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0015961-000
Chủ đơn: MINTYE INDUSTRIES SDN BHD
FIVE RAMS Đại HưngĐơn VN-4-1994-19421 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016083-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hưng(VN), Doanh nghiệp tư nhân Đại Hưng, Doanh Nghiệp Tư Nhân Đại Hưng(VN)
Vĩ NghiệpĐơn VN-4-1994-19346 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0015959-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất Vĩ Nghiệp (TNHH)
WYĐơn VN-4-1994-19320 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0015958-000
Chủ đơn: WAI YIP COMPANY LTD.AUTOMOBILE ACCESSORIES.
COLEMANĐơn VN-4-1994-19309 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016001-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY, INC(US)
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
L300Đơn VN-4-1994-19262 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0020473-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
L200Đơn VN-4-1994-19261 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0020472-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
NSK EN SY JIA LONG TOT NAYĐơn VN-4-1994-19260 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015977-000
Chủ đơn: SWI TONG CORPORATION, SWI TONG CORPORATION(TW)
ROSAĐơn VN-4-1994-19246 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0040551-000
Chủ đơn: MITSUBISHI FUSO TRUCK AND BUS CORPORATION, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), MITSUBISHI FUSO TRUCK AND BUS CORPORATION(JP)
FUSOĐơn VN-4-1994-19245 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015953-000
Chủ đơn: MITSUBISHI FUSO TRUCK AND BUS CORPORATION, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), MITSUBISHI FUSO TRUCK AND BUS CORPORATION(JP)
PAJEROĐơn VN-4-1994-19244 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015952-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
SPACE GEARĐơn VN-4-1994-19243 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015951-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
DIAMANTEĐơn VN-4-1994-19242 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015969-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
SIGMAĐơn VN-4-1994-19241 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015950-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA
SPACE RUNNERĐơn VN-4-1994-19240 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015949-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA
SPACE WAGONĐơn VN-4-1994-19239 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015948-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
GALANTĐơn VN-4-1994-19238 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015947-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
LANCERĐơn VN-4-1994-19237 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015946-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
COLTĐơn VN-4-1994-19236 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015945-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
CHINFONĐơn VN-4-1994-19198 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015855-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.