| 220.201 | Cơ Sở Linh Ký |
1 |
1 |
| 220.202 | CAI LANLAN |
1 |
1 |
| 220.203 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTEDE |
1 |
0 |
| 220.204 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Minh Quân |
1 |
0 |
| 220.205 | HE, JUNLING |
1 |
0 |
| 220.206 | GUANGDONG HUANENGDA ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD |
1 |
0 |
| 220.207 | Nguyễn Thị Thanh Hương, Nguyễn Thị Hằng, Nguyễn Thị Ngọc Mai, Nguyễn Thu Hương |
1 |
1 |
| 220.208 | Lijun Mo |
1 |
1 |
| 220.209 | Ningbo Youyun Supply chain Co., LTD |
1 |
1 |
| 220.210 | Công ty TNHH BORAMTEK Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.211 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ két sắt Secury |
1 |
0 |
| 220.212 | Shanghai Qingmu Optical Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 220.213 | CHECK HOSPITALITY MANAGEMENT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 220.214 | Bùi Chí Đức |
1 |
1 |
| 220.215 | Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (vietnam specialty chain mfg.co., ltd.)(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu |
1 |
1 |
| 220.216 | Công ty TNHH Thành Trung Nghĩa |
1 |
1 |
| 220.217 | YOURLAND INDUSTRIAL (CHINA) LIMITED |
1 |
1 |
| 220.218 | Hợp tác xã thủy sản Đồng Tâm |
1 |
0 |
| 220.219 | Cơ sở Quang Linh |
1 |
1 |
| 220.220 | SAFRAN |
1 |
1 |
| 220.221 | Trần Hoài Linh |
1 |
0 |
| 220.222 | Hộ kinh doanh Thúy Nga, Cơ sở Thúy Nga(VN) |
1 |
1 |
| 220.223 | Nguyễn Thị Kim Mỹ |
1 |
0 |
| 220.224 | Đỗ Quang Thái |
1 |
0 |
| 220.225 | Công ty TNHH An Thịnh Đức |
1 |
0 |
| 220.226 | Công ty cổ phần PHARMACY VET |
1 |
0 |
| 220.227 | Công ty TNHH quản lý tài sản THĂNG LONG |
1 |
0 |
| 220.228 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ F |
1 |
0 |
| 220.229 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Lâm Khải Hoàn |
1 |
1 |
| 220.230 | Hộ kinh doanh Nông Trang Hải Âu |
1 |
1 |
| 220.231 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nguyên Vinh SG |
1 |
0 |
| 220.232 | Hội doanh nghiệp - doanh nhân huyện Cát Hải |
1 |
1 |
| 220.233 | Công ty cổ phần công nghệ Hoàng Gia Việt Nam (tên viết tắt: ROTEC VIET NAM) |
1 |
0 |
| 220.234 | Cơ sở VAN WU |
1 |
1 |
| 220.235 | Công ty cổ phần đào tạo SE Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.236 | Trần Quang Xuân |
1 |
0 |
| 220.237 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư INNOCONSULT |
1 |
0 |
| 220.238 | Công ty TNHH một thành viên cà phê Đắk Nông |
1 |
1 |
| 220.239 | Công ty cổ phần DP SDC |
1 |
0 |
| 220.240 | Hộ kinh doanh sản xuất mua bán thức ăn chim cảnh Hiệp Đồng Nai |
1 |
1 |
| 220.241 | Cơ sở Hà Cẩu |
1 |
1 |
| 220.242 | Lu Songjian |
1 |
0 |
| 220.243 | Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại Nataly |
1 |
1 |
| 220.244 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ HỒNG |
1 |
0 |
| 220.245 | Cơ sở sản xuất bò khô Nguyên Văn |
1 |
0 |
| 220.246 | Tạ Trường Hưng |
1 |
0 |
| 220.247 | PUJIANG YA-HUAN LOCKS CO., LTD |
1 |
1 |
| 220.248 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Lạc Việt, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Lạc Việt (VN) |
1 |
1 |
| 220.249 | Công ty TNHH Mộc Thiên Phú |
1 |
1 |
| 220.250 | Xiamen Rouyin Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |