| 220.151 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vĩnh Khoa |
1 |
0 |
| 220.152 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ METAXE |
1 |
0 |
| 220.153 | NABISCO., INC.(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC. |
1 |
1 |
| 220.154 | Công ty cổ phần MED 247 |
1 |
1 |
| 220.155 | Công ty TNHH Nghệ thuật Tương tác |
1 |
0 |
| 220.156 | Hợp Tác Xã Đại Thành |
1 |
1 |
| 220.157 | Võ Thị Thanh Hồng |
1 |
1 |
| 220.158 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Đại Thế Giới(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Đại Thế Giới |
1 |
1 |
| 220.159 | Công ty TNHH VIỆT TUNA.VY |
1 |
0 |
| 220.160 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XANH ĐĂNG KHOA |
1 |
0 |
| 220.161 | Star Language (Guangzhou) Biotechnology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 220.162 | Công ty trách nhiệm hữu hạn giải trí âm nhạc Thời Gian |
1 |
1 |
| 220.163 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu phân phối Nam Việt |
1 |
0 |
| 220.164 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trí Tuệ Số |
1 |
1 |
| 220.165 | Huỳnh Vũ Phương Thảo |
1 |
0 |
| 220.166 | Khổng Văn Sáng |
1 |
1 |
| 220.167 | Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB) |
1 |
1 |
| 220.168 | Công ty cổ phần khóa Danny |
1 |
0 |
| 220.169 | Amorepacific Corporation (KR), Amorepacific Corporation, Amorepacific Corporation(KR) |
1 |
1 |
| 220.170 | Cơ sở Trần Thu Hà |
1 |
1 |
| 220.171 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Minh GLOBAL |
1 |
1 |
| 220.172 | Công ty TNHH cơ khí - xây dựng - thương mại Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 220.173 | Shenzhen Teewing Industrial Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 220.174 | Công ty cổ phần nông sản RAUPLUS |
1 |
0 |
| 220.175 | Xí nghiệp Dược phẩm và Sinh học y tế (MEBIPHAR) (Nay là: Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR))(VN), Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM, Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM(VN) |
1 |
1 |
| 220.176 | CÔNG TY TNHH RƯỢU VANG VÀ RƯỢU MẠNH LA MARTINIQUAISE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 220.177 | ĐINH VĂN THỐNG |
1 |
0 |
| 220.178 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm và thương mại Đức Hà |
1 |
0 |
| 220.179 | Wolverine International, L.P.(US), SAUCONY UK, INC., SAUCONY UK, INC.(US) |
1 |
1 |
| 220.180 | Công ty TNHH Bệnh viện đa khoa Tín Đức |
1 |
0 |
| 220.181 | Công ty cổ phần công nghệ tài chính FCAPITAL |
1 |
1 |
| 220.182 | Công ty thương mại - dịch vụ - vi tính - Phúc Đại Lợi |
1 |
0 |
| 220.183 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế & xây dựng C.A.D |
1 |
1 |
| 220.184 | Công ty TNHH xây dựng Minh Long |
1 |
1 |
| 220.185 | PPYC BIO Inc. |
1 |
1 |
| 220.186 | Công ty TNHH bất động sản và xây dựng Điền Thuận |
1 |
1 |
| 220.187 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Tín - Bạc Liêu |
1 |
0 |
| 220.188 | Công ty cổ phần bao bì Tầm Nhìn Mới |
1 |
0 |
| 220.189 | Cơ sở sản xuất hoá mỹ phẩm Việt Hương(VN), Cơ sở Việt Hương |
1 |
1 |
| 220.190 | Võ Trần Quang |
1 |
0 |
| 220.191 | Công ty TNHH BAO LI Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.192 | A-Ngoon Luechapudiporn |
1 |
1 |
| 220.193 | Công ty TNHH Lamonte |
1 |
0 |
| 220.194 | NGUYỄN VĂN TÀI, LÊ HOÀI VŨ, TRẦN ĐÌNH BIÊN |
1 |
0 |
| 220.195 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Hân Phát |
1 |
1 |
| 220.196 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đức Uy |
1 |
1 |
| 220.197 | Công ty TNHH HPS Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.198 | Cơ sở Hứa Ngọc Hùng |
1 |
1 |
| 220.199 | Lê Văn Nhật |
1 |
1 |
| 220.200 | Công ty TNHH phát triển bất động sản M.I.K Việt Nam |
1 |
0 |