| 220.301 | Nguyễn Viết Tài |
1 |
0 |
| 220.302 | Hà Mỹ Lệ |
1 |
1 |
| 220.303 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ HT Holdings Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.304 | Hộ kinh doanh hồ cá cảnh giải trí - trang trại Thuận Phong |
1 |
0 |
| 220.305 | Công ty TNHH THE B6 |
1 |
1 |
| 220.306 | Công ty cổ phần du lịch Thắng Cảnh Việt |
1 |
1 |
| 220.307 | Dongwha Enterprise Co., Ltd., Dongwha Holdings Co., Ltd. (KR) |
1 |
1 |
| 220.308 | DNTN chế biến hải sản Kim Hoa |
1 |
0 |
| 220.309 | First Lab Inter Products Co., Ltd., First Lab Inter Products Co., Ltd.(TH) |
1 |
1 |
| 220.310 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dệt - nhuộm - in bông & may mặc Tường Phát, Công ty dệt - nhuộm - in bông - Tường Phát (TNHH)(VN) |
1 |
1 |
| 220.311 | Hợp tác xã Khiết Tâm |
1 |
0 |
| 220.312 | REGENMEDICOS LTD |
1 |
1 |
| 220.313 | Công ty cổ phần Thương mại Công Bằng ánh Dương |
1 |
0 |
| 220.314 | Công ty TNHH Eco Beverage |
1 |
1 |
| 220.315 | Hộ kinh doanh Trương Xuân Vinh |
1 |
0 |
| 220.316 | Công ty TNHH phát triển CSJ |
1 |
1 |
| 220.317 | Tạ Ngọc Triết |
1 |
1 |
| 220.318 | Công ty TNHH nước giải khát SP |
1 |
1 |
| 220.319 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Phi Thình, Công ty TNHH Thương mại Lim Hồng(VN) |
1 |
1 |
| 220.320 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Gia Kiên |
1 |
1 |
| 220.321 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Việt An Phúc |
1 |
0 |
| 220.322 | KIM Yeonguk |
1 |
1 |
| 220.323 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Như Hải Lê |
1 |
0 |
| 220.324 | Công ty TNHH ICFOOD Việt Nam, Công ty TNHH một thành viên Kovin(VN) |
1 |
1 |
| 220.325 | Schering Corporation(US), N.V. Organon, Merck Sharp & Dohme Corp.(US), MERCK & CO., INC.(US) |
1 |
1 |
| 220.326 | Công ty cổ phần Ngắm Cảnh Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.327 | Lê Thùy Diễm |
1 |
1 |
| 220.328 | Công ty TNHH công nghệ Đại Thế Giới |
1 |
0 |
| 220.329 | Công ty cổ phần Roots Bio Life |
1 |
0 |
| 220.330 | Cơ sở sản xuất và kinh doanh giống cây ăn trái Ba Thơi |
1 |
1 |
| 220.331 | Công ty TNHH dịch vụ Công nghệ Phát triển Bền vững và Quản lý Năng lượng |
1 |
0 |
| 220.332 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NAM KHÁNH |
1 |
1 |
| 220.333 | Công ty TNHH Vina Buhmwoo |
1 |
1 |
| 220.334 | ALK-Abelló A/S |
1 |
0 |
| 220.335 | Hợp Tác xã Vi Phát |
1 |
1 |
| 220.336 | Đoàn Nguyên Tú |
1 |
1 |
| 220.337 | UNIVERSAL STUDIOS NEW MEDIA, INC.(US), UNIVERSAL INTERACTIVE, INC., USI TRANSFER LLC.(US) |
1 |
1 |
| 220.338 | Snowflake Inc. |
1 |
0 |
| 220.339 | Công ty cổ phần hạt dinh dưỡng ZENNUT |
1 |
0 |
| 220.340 | Nguyễn Hà Thủy Mỹ |
1 |
1 |
| 220.341 | CÔNG TY TNHH ZEM |
1 |
1 |
| 220.342 | Công ty cổ phần Công Tường |
1 |
0 |
| 220.343 | Công ty luật TNHH Vũ Anh |
1 |
1 |
| 220.344 | Star Pacifc, Inc. |
1 |
0 |
| 220.345 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Tân Bách |
1 |
0 |
| 220.346 | Oman Oil Company SAOC |
1 |
1 |
| 220.347 | Công ty TNHH một thành viên vận tải và thương mại Xuân Hiếu |
1 |
1 |
| 220.348 | Hộ kinh doanh TRẦN THỊ LỆ |
1 |
1 |
| 220.349 | Hộ kinh doanh SA NA |
1 |
1 |
| 220.350 | SUN, QING |
1 |
0 |