| 220.101 | Trần Trọng Kỹ |
1 |
0 |
| 220.102 | MAI THỊ HÀ THANH |
1 |
1 |
| 220.103 | Công ty cổ phần Cá Chẻm Việt |
1 |
1 |
| 220.104 | Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát Sen |
1 |
0 |
| 220.105 | SHANDONG TAISHAN STEEL GROUP CO., LTD. |
1 |
1 |
| 220.106 | SHANGHAI INTO YOU BRAND MANAGEMENT CO., LTD |
1 |
0 |
| 220.107 | Công ty xây dựng Đại Thông Vận (TNHH) |
1 |
1 |
| 220.108 | CHEN, HUEI - MIN |
1 |
1 |
| 220.109 | Liu Weihua |
1 |
0 |
| 220.110 | Nguyễn Hương Hà |
1 |
1 |
| 220.111 | Công ty TNHH sức khỏe ESCEN |
1 |
1 |
| 220.112 | Công ty TNHH Sao Nhân Mã |
1 |
0 |
| 220.113 | Công ty cổ phần Smartcom Việt Nam, Công ty Cổ phần Công nghệ và Phát triển Thị trường Thông minh (VN), Công ty cổ phần công nghệ và phát triển thị trường Thông Minh(VN) |
1 |
1 |
| 220.114 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯƠNG ĐẤT VIỆT |
1 |
1 |
| 220.115 | Hộ kinh doanh Studo Văn Minh |
1 |
1 |
| 220.116 | Công ty TNHH hạ tầng Sojitz Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.117 | Công ty cổ phần TROPICAL GROUP |
1 |
0 |
| 220.118 | Công ty Xuất nhập khẩu Vật tư - Kỹ thuật REXCO(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu vật tư kỹ thuật |
1 |
1 |
| 220.119 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại, dịch vụ THL (THL TRADING, SERVICES COMPANY LIMITED) |
1 |
1 |
| 220.120 | Công ty TNHH Hoàng Bảo Nguyên |
1 |
1 |
| 220.121 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Vĩnh Thái |
1 |
1 |
| 220.122 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại giấy Nhật Nga |
1 |
1 |
| 220.123 | Neelikon Food Dyes & Chemicals Ltd. |
1 |
1 |
| 220.124 | NAMCHOW CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 220.125 | Công ty TNHH đầu tư DAILAS |
1 |
0 |
| 220.126 | Công ty cổ phần xi măng Thanh Long |
1 |
1 |
| 220.127 | Công ty cổ phần Vật tư ngân hàng và Máy văn phòng Hà Nội |
1 |
1 |
| 220.128 | KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP) |
1 |
1 |
| 220.129 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK K&K VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 220.130 | Cơ sở sản xuất bánh kẹo Công Lập Phát |
1 |
1 |
| 220.131 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Đức Nghĩa |
1 |
0 |
| 220.132 | Nguyễn Đăng Thành, Nguyễn Đăng Thành (VN) |
1 |
1 |
| 220.133 | LONGYANG FRESH(QINGHAI)CO., LTD. |
1 |
1 |
| 220.134 | Hộ kinh doanh Chăm Pa Quán |
1 |
0 |
| 220.135 | SHEN ZHEN CITY FRONT INDUSTRY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 220.136 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cần Mỹ |
1 |
1 |
| 220.137 | Viện Tài nguyên Môi trường và Phát triển bền vững tại thành phố Huế |
1 |
0 |
| 220.138 | Công ty TNHH Việt ánh Dương |
1 |
1 |
| 220.139 | Xí nghiệp chăn nuôi heo Nam Hoà |
1 |
1 |
| 220.140 | Hộ kinh doanh Ngô Viết Thuật |
1 |
1 |
| 220.141 | Công ty TNHH thuỷ hải sản Hải Minh (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH dòng ngư Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.142 | Công ty TNHH Trở Tay Quán |
1 |
1 |
| 220.143 | Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Nguyễn Nhân, Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Nguyễn Nhân(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Nguyễn Nhân(VN) |
1 |
1 |
| 220.144 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG |
1 |
1 |
| 220.145 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOA NAM VN |
1 |
0 |
| 220.146 | Công ty trách nhiệm hữu hạn D'NUTRI HEALTHY Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.147 | Overseas Union Enterprise Limited |
1 |
1 |
| 220.148 | Công ty cổ phần vật liệu hoàn thiện WEMAT |
1 |
1 |
| 220.149 | Nông Thị Nụ |
1 |
0 |
| 220.150 | Hợp tác xã Chanh Tân Thanh |
1 |
1 |