| 220.251 | Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ Hoàng Long |
1 |
0 |
| 220.252 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu GM |
1 |
1 |
| 220.253 | Công ty TNHH sản xuất thương mại VI SON(VN), Công ty TNHH JAVI |
1 |
1 |
| 220.254 | Công ty cổ phần LINK ASEAN |
1 |
1 |
| 220.255 | Công ty cổ phần chế biến gỗ cao su Đồng Nai, Công ty cổ phần chế biến gỗ cao su Đồng Nai (VN), Công ty cổ phần chế biến gỗ cao su Đồng Nai(VN) |
1 |
1 |
| 220.256 | Công ty TNHH chế biên thực phẩm BIMIN, Công ty liên doanh BIMIN (BIMIN JOINT VENTURE CO., LTD.)(VN) |
1 |
1 |
| 220.257 | Hộ kinh doanh cá thể Phan Thanh Vân |
1 |
1 |
| 220.258 | HỘ KINH DOANH NHÀ TRỌ ĐỨC ANH 2 |
1 |
0 |
| 220.259 | CÔNG TY CP THỜI TRANG GENVIET |
1 |
0 |
| 220.260 | Phạm Lưu Quang Thạch, Dương Thái Thiện |
1 |
1 |
| 220.261 | Huỳnh Thị Mỹ Tiên |
1 |
1 |
| 220.262 | Công ty luật TNHH Thịnh Hải |
1 |
1 |
| 220.263 | Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu quốc tế ATZ |
1 |
0 |
| 220.264 | Công ty cổ phần Khai Sáng, Công ty cổ phần Khai Sáng (VN) |
1 |
1 |
| 220.265 | Công ty TNHH DVTM và xuất nhập khẩu Thiên Phúc |
1 |
0 |
| 220.266 | Công ty cổ phần tập đoàn Dera |
1 |
0 |
| 220.267 | Công ty TNHH một thành viên Thiên Lộc TOURIST |
1 |
0 |
| 220.268 | Xí nghiệp chế biến trái cây-Foodtech |
1 |
1 |
| 220.269 | Trần Vũ Trường |
1 |
1 |
| 220.270 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ lữ hành BAZAN XANH |
1 |
0 |
| 220.271 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại công nghệ Vinacom Hà Nội |
1 |
0 |
| 220.272 | Công ty cổ phần SAFOVI |
1 |
1 |
| 220.273 | Dương Xuân Học |
1 |
0 |
| 220.274 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ Thái Bảo |
1 |
1 |
| 220.275 | Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Sản xuất, Dịch vụ |
1 |
1 |
| 220.276 | Công ty cổ phần Tập đoàn Minh Tâm(VN), Công ty cổ phần bao bì MITACO |
1 |
1 |
| 220.277 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng An Đại Phát |
1 |
1 |
| 220.278 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phước Hưng, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phước Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 220.279 | Trường đại học bách khoa - đại học Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 220.280 | Công ty TNHH thiết bị thể thao Hồng Hiệp |
1 |
0 |
| 220.281 | Công ty TNHH sản xuất Kim Trăng |
1 |
1 |
| 220.282 | Huỳnh Công Minh |
1 |
1 |
| 220.283 | INTER-CONTINENTAL HOTELS CORPORATION(US), INTER-CONTINENTAL HOTELS CORPORATION |
1 |
1 |
| 220.284 | Công ty TNHH thương mại sản xuất nhựa Thanh Lan |
1 |
1 |
| 220.285 | Lê Công Toàn |
1 |
1 |
| 220.286 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SOFIA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 220.287 | Công ty TNHH bê tông Tân Sang |
1 |
1 |
| 220.288 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cát Lượng |
1 |
1 |
| 220.289 | Công ty TNHH tư vấn và dịch thuật Đức Anh |
1 |
0 |
| 220.290 | Hộ kinh doanh Ba Lan |
1 |
0 |
| 220.291 | WU, Chang-Yu |
1 |
1 |
| 220.292 | The Crown in Right of the Commonwealth of Australia |
1 |
1 |
| 220.293 | Hộ kinh doanh Hồng Xương (VN), Hộ kinh doanh cơm gà Hồng Xương |
1 |
1 |
| 220.294 | Doanh nghiệp tư nhân chế biến thực phẩm Hồng Hưng |
1 |
0 |
| 220.295 | Lê Ngọc Hậu, Nguyễn Văn Hanh |
1 |
1 |
| 220.296 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐẠI HẢI |
1 |
1 |
| 220.297 | Công ty TNHH viện thẩm mỹ Nhung Sapphire |
1 |
1 |
| 220.298 | Công ty Vật Liệu Xây Dựng Cầu Đuống(VN), Công ty Đầu tư Xây dựng và Sản xuất Vật Liệu Cầu Đuống, Xí nghiệp gạch ngói Cầu Đuống(VN) |
1 |
1 |
| 220.299 | UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW) |
1 |
1 |
| 220.300 | JANEZ HOLDINGS LIMITED |
1 |
1 |