| 220.051 | Hộ kinh doanh quán ăn Đại Gia Lạc |
1 |
1 |
| 220.052 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu An Phát Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.053 | Công ty cổ phần kỹ thuật ô tô Việt Đức - HHD |
1 |
1 |
| 220.054 | Up Flow Pte Ltd. |
1 |
1 |
| 220.055 | Hợp tác xã nông nghiệp Đồng Vàng |
1 |
1 |
| 220.056 | Trường cao đẳng Y Dược Sài Gòn |
1 |
1 |
| 220.057 | Công ty TNHH Ngọc Lan Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.058 | Sealco Commercial Vehicle Products, Inc. |
1 |
1 |
| 220.059 | Công ty TNHH bánh kẹo Đại Tự Nhiên |
1 |
1 |
| 220.060 | Hộ kinh doanh Hoa Spa |
1 |
0 |
| 220.061 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và phát triển thương mại Ngọc Hà |
1 |
1 |
| 220.062 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoằng Cơ |
1 |
1 |
| 220.063 | Công ty TNHH tiếp thị và quảng cáo A.L.O.H.A |
1 |
1 |
| 220.064 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu MaxxaViệt Nam |
1 |
0 |
| 220.065 | TONGYANG NYLON CO., LTD AND TONGYANG POLYESTER CO., LTD(KR), HYOSUNG CORPORATION |
1 |
1 |
| 220.066 | Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình, Ngân hàng thương mại cổ phần nông thôn An Bình(VN), Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình(VN) |
1 |
1 |
| 220.067 | Kunming Tuoxiang Paper Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 220.068 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Phát |
1 |
1 |
| 220.069 | DNTN Hoàng Trọng |
1 |
0 |
| 220.070 | Công ty TNHH Peaceful Life |
1 |
1 |
| 220.071 | Hộ Kinh doanh Lê Phương - Lê Thị Phương |
1 |
1 |
| 220.072 | Hộ kinh doanh Mai Văn Đoan |
1 |
1 |
| 220.073 | Công ty TNHH đầu tư phát triển y tế OLYMPUS |
1 |
1 |
| 220.074 | Công ty TNHH Cloudtek |
1 |
1 |
| 220.075 | Cơ sở sản xuất dừa giòn và mứt gừng Thanh Thịnh |
1 |
1 |
| 220.076 | Công ty TNHH XNK SX Socola Melt In |
1 |
0 |
| 220.077 | SOCIONEXT INC., FUJITSU MICROELECTRONICS LIMITED(JP), FUJITSU LIMITED(JP), Fujitsu Semiconductor Limited(JP) |
1 |
1 |
| 220.078 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn Quốc Minh |
1 |
1 |
| 220.079 | Công ty cổ phần Glink App Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.080 | Lê Thuận Thảo |
1 |
1 |
| 220.081 | Công ty sản xuất và dịch vụ Tân Thịnh |
1 |
1 |
| 220.082 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Tân Lộc |
1 |
1 |
| 220.083 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại khoa học kỹ thuật Nhật Tâm |
1 |
1 |
| 220.084 | Pharmacia & Upjohn Company LLC, PHARMACIA & UPJONH COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 220.085 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phi Trân |
1 |
0 |
| 220.086 | Công ty TNHH thiết bị chiếu sáng Tuệ Linh |
1 |
1 |
| 220.087 | Công ty TNHH quản lý vận hành xử lý nước thải Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.088 | Công ty TNHH Tập đoàn TA |
1 |
0 |
| 220.089 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ quốc tế Big C Đồng Nai, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ quốc tế Bourbon Đồng Nai (VN) |
1 |
1 |
| 220.090 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ du lịch Liên Hoa, Công ty TNHH dịch vụ du lịch Liên Hoa(VN) |
1 |
1 |
| 220.091 | HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI DU LỊCH CỘNG ĐỒNG CÚC PHƯƠNG |
1 |
0 |
| 220.092 | HỒ THANH HÀ |
1 |
0 |
| 220.093 | Công ty TNHH MTV thực phẩm sạch An An |
1 |
0 |
| 220.094 | DAY YOW INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 220.095 | Công ty cổ phần kim loại Hà Nội |
1 |
0 |
| 220.096 | pujiang fly outdoor leisure Co,.Ltd |
1 |
1 |
| 220.097 | Nghê Đình Hải Hưng |
1 |
1 |
| 220.098 | Công ty TNHH du lịch và thiết kế Hương Băng (VN), Công ty TNHH du lịch và thiết kế Hương Băng |
1 |
1 |
| 220.099 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Đông Hữu |
1 |
0 |
| 220.100 | Vũ Xuân Ngoạn |
1 |
0 |