| 220.001 | Lý Xuân Thọ |
1 |
1 |
| 220.002 | Công ty TNHH UPBEAUTY |
1 |
0 |
| 220.003 | WU JIE |
1 |
0 |
| 220.004 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT RƯỢU VENA |
1 |
1 |
| 220.005 | Công ty TNHH SX - TM - DV sofa Phú Cường |
1 |
0 |
| 220.006 | GLENAYRE ELECTRIONICS, INC(US), - |
1 |
1 |
| 220.007 | Công ty cổ phần Brics Việt Nam, Công ty cổ phần Brics Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 220.008 | Công ty TNHH MTV mua bán nợ Kim Ngân |
1 |
0 |
| 220.009 | Công ty TNHH gốm Hồng Tâm |
1 |
1 |
| 220.010 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU-VINA |
1 |
1 |
| 220.011 | Norcros Group (Holdings) Limited, NORCROS PLC.(GB) |
1 |
1 |
| 220.012 | Công ty TNHH trang sức AME |
1 |
1 |
| 220.013 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Đức Đạt |
1 |
1 |
| 220.014 | Công ty TNHH BETA PROPTECH |
1 |
1 |
| 220.015 | Ủy ban nhân dân huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu |
1 |
1 |
| 220.016 | York Technology Co.LTD |
1 |
0 |
| 220.017 | Christopher Chronis |
1 |
0 |
| 220.018 | Trường mầm non tư thục Thành Công |
1 |
1 |
| 220.019 | LYNX PRO AUDIO, S.L. |
1 |
0 |
| 220.020 | Công ty TNHH giải trí Thuận Việt |
1 |
1 |
| 220.021 | Tạp chí điện tử tài chính và Cuộc Sống |
1 |
1 |
| 220.022 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Khánh Phong(VN), Công ty cổ phần Khánh Phong Việt Nam |
1 |
1 |
| 220.023 | Công ty TNHH đầu tư thương mại LP Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.024 | Cơ sở Điện Quảng |
1 |
0 |
| 220.025 | Hoàng Xuân Minh |
1 |
0 |
| 220.026 | Nguyễn Anh Vinh |
1 |
0 |
| 220.027 | Công ty TNHH thực phẩm hữu cơ V-ONION Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.028 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ cơ điện lạnh T.L.K (VN), Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ cơ điện lạnh T.L.K |
1 |
1 |
| 220.029 | Công ty TNHH một thành viên The Dasher |
1 |
1 |
| 220.030 | Zhengzhou Shiyu Brand Management Studio |
1 |
1 |
| 220.031 | Công ty cổ phần Lemon Digital |
1 |
0 |
| 220.032 | Công ty TNHH DIRTY FINGERS |
1 |
1 |
| 220.033 | Lâm Hồng Thành |
1 |
1 |
| 220.034 | Mông Ngọc Khánh Ly |
1 |
0 |
| 220.035 | CHINA ENERGY RESERVE AND CHEMICALS GROUP |
1 |
1 |
| 220.036 | Công ty cổ phần xây dựng Geleximco Việt Nam |
1 |
0 |
| 220.037 | Công ty TNHH phát triển sản xuất và thương mại Hải Anh |
1 |
0 |
| 220.038 | Công ty TNHH phát triển xanh DGT |
1 |
1 |
| 220.039 | Công ty TNHH thương mại Thế Giới Gạo |
1 |
0 |
| 220.040 | Phylion Battery Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 220.041 | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xây dựng Dịch vụ 179 |
1 |
1 |
| 220.042 | DNTN thương mại Thế Bảo |
1 |
1 |
| 220.043 | Hộ kinh doanh quán chè Nguyên Đặng |
1 |
1 |
| 220.044 | Cơ sở SO - NO |
1 |
0 |
| 220.045 | Công ty cổ phần in An Tiêm |
1 |
1 |
| 220.046 | BỆNH VIỆN NỘI TIẾT NGHỆ AN |
1 |
0 |
| 220.047 | Công ty TNHH NOACARE |
1 |
1 |
| 220.048 | Công ty TNHH Việt Khuê Quân |
1 |
1 |
| 220.049 | ZHENG CHUTAO |
1 |
1 |
| 220.050 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Long |
1 |
0 |