Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 556/2.362
Đấu La BangbangĐơn VN-4-2023-58986 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557031-000
Chủ đơn: 37 INTERACTIVE ENTERTAINMENT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO., LTD.
NIC TRUST AND QUALITYĐơn VN-4-2023-58917 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0581241-000
Chủ đơn: Bùi Thanh Phước
NIC TRUST AND QUALITYĐơn VN-4-2023-58916 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0556224-000
Chủ đơn: Bùi Thanh Phước
SAMSĐơn VN-4-2023-58895 · nộp 21/12/2023
Chủ đơn: Phan Đình Tiến
FiTLiVEĐơn VN-4-2023-58874 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0568772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và giải trí GREEN
Chester CharlesĐơn VN-4-2023-58839 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568764-000
Chủ đơn: TOP 2 FASHION LIMITED
DEKEY.Đơn VN-4-2023-58838 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0533772-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DEKEY Việt Nam
JRĐơn VN-4-2023-58833 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568763-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINGRAN LIGHT CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD.
R RUI FU [rui-fu]Đơn VN-4-2023-58812 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0573223-000
Chủ đơn: Shangdong Xinruida Labor Protection Products Co., Ltd.
MV PROĐơn VN-4-2023-58809 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0557018-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Vương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-58773 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568750-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-58772 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568749-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
AZURE MAIAĐơn VN-4-2023-58771 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0561954-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
MAIAĐơn VN-4-2023-58770 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0636241-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
AZURE COBALTĐơn VN-4-2023-58769 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0561953-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-58763 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568747-000
Chủ đơn: NewBorn-Town Network Technology (Beijing) Co., Ltd.
Newborn TownĐơn VN-4-2023-58762 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0557016-000
Chủ đơn: NewBorn-Town Network Technology (Beijing) Co., Ltd.
MĐơn VN-4-2023-58744 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0561952-000
Chủ đơn: McMaster-Carr Supply Company
v Thaysocaivan 9 8 7 6 5 4 3 2 1 0Đơn VN-4-2023-58718 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568738-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Tiên Đoán Tương Lai Mom
YODYĐơn VN-4-2023-58702 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY
ArtfulColorĐơn VN-4-2023-58658 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0557006-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-58657 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: DYNACARD CO., LTD.
TOPSEEĐơn VN-4-2023-58635 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ JINBANGNI Việt Nam
ATSOUND PROFESSIONAL AUDIOĐơn VN-4-2025-33903 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Lê Tài Nghệ
electric birdĐơn VN-4-2023-58598 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ELECTRIC BIRD
BONNOONĐơn VN-4-2023-58593 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0554524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Nguyên Khang Pro
NQ4 AIĐơn VN-4-2023-58565 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
NQ8 AIĐơn VN-4-2023-58564 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
