Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 555/2.362
KMC - 350 FĐơn VN-4-2023-59332 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY LIÊN DOANH Y HỌC VIỆT - HÀN
EWEADNĐơn VN-4-2023-59321 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Jiangxi Xuanbee technology Co.. LTD
THINKPLUSĐơn VN-4-2023-59320 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0591021-000
Chủ đơn: Shenzhen Haoyu Optical Technology Co., Ltd.
VegGiegĐơn VN-4-2023-59315 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0641582-000
Chủ đơn: Dongguan VegGieg Electronic Technology Co., Ltd.
SHedriveĐơn VN-4-2023-59299 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0555741-000
Chủ đơn: ZHONGSHAN BROAD-OCEAN MOTOR CO., LTD.
ZenpertĐơn VN-4-2023-59293 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557072-000
Chủ đơn: Đào Đức Minh
FURY LIGHTINGĐơn VN-4-2023-59285 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0555540-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Huyên
HHĐơn VN-4-2023-59284 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0554211-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Huyên
ClickFlixĐơn VN-4-2023-59268 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557056-000
Chủ đơn: QUYUN TECHNOLOGY SINGAPORE PTE. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-59267 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557055-000
Chủ đơn: Shenzhen Oritek Semiconductors Co., Ltd
ORITEKĐơn VN-4-2023-59266 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557054-000
Chủ đơn: Shenzhen Oritek Semiconductors Co., Ltd
DMHĐơn VN-4-2023-59265 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557053-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thùy Vân
Bay Lên KOKAKAĐơn VN-4-2023-59264 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0607017-000
Chủ đơn: FRMEDIA CO., LTD, SEYOUNG INFOTECH
TOP1 Phụ kiện điện thoại Brand storeĐơn VN-4-2023-59258 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Trương Văn Tuấn
XING HENG HĐơn VN-4-2023-59183 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0633366-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thúy Hạnh
CLIMANĐơn VN-4-2023-59167 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584877-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Châu Á Linh
COINFLIPĐơn VN-4-2023-59160 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: GPD Holdings, LLC
PHOTO BLUE 1.60 ASP PHOTOBLUE, hìnhĐơn VN-4-2023-59121 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0577103-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
PHOTO BLUE 1.67 ASP PHOTOBLUEĐơn VN-4-2023-59120 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0577102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
PHOTO BLUE 1.74 ASP PHOTOBLUEĐơn VN-4-2023-59119 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0577101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
PHOTO BLUEĐơn VN-4-2023-59117 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0561916-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
Đặt xe rẻ vnĐơn VN-4-2023-59111 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0555740-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Hậu
VOLTMEĐơn VN-4-2023-59031 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557042-000
Chủ đơn: SHENZHEN VOLTNEX INNOVATIONS TECHNOLOGY CO., LTD
DNUOSOUNDĐơn VN-4-2023-59030 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0568783-000
Chủ đơn: Guangzhou Dnuosound Audio Technology Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-59029 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0568782-000
Chủ đơn: Guangzhou Dnuosound Audio Technology Co., Ltd.
H HAIGEĐơn VN-4-2023-59024 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0587289-000
Chủ đơn: HAIGE CO., LTD.
DALAUDEĐơn VN-4-2023-59023 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557041-000
Chủ đơn: Đào Khánh Linh
TAGĐơn VN-4-2023-59000 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557033-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ TAG Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.