Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.276/2.364
OHMCĐơn VN-4-1997-35568 · nộp 06/09/1997 · văn bằng 4-0027250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kim loại Orion-Hanoi (ORION-HANOI METAL CO., LTD.)
CARBON COPYĐơn VN-4-1997-35493 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029771-000
Chủ đơn: ALTIRIS, INC., COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
GULLIVERĐơn VN-4-1997-35452 · nộp 26/08/1997 · văn bằng 4-0029675-000
Chủ đơn: HYUNDAI ELECTRONICS INDUSTRIES CO, LTD.
MARSĐơn VN-4-1997-35451 · nộp 26/08/1997 · văn bằng 4-0049551-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
M DIATĐơn VN-4-1997-35448 · nộp 26/08/1997 · văn bằng 4-0029673-000
Chủ đơn: Cơ sở Phùng Văn Trí(VN), Cơ sở Nguyễn Minh, Cơ sở Nguyễn Thị Tuyết(VN)
M CALISEAĐơn VN-4-1997-35447 · nộp 26/08/1997 · văn bằng 4-0029672-000
Chủ đơn: Cơ sở Phùng Văn Trí(VN), Công ty TNHH An Nguyên, Cơ sở Nguyễn Thị Tuyết(VN), Cơ sở Nguyễn Minh(VN)
FOURTH SHIFTĐơn VN-4-1997-35437 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029519-000
Chủ đơn: Infor IP Holdings, LLC
TDĐơn VN-4-1997-35424 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Bảo hộ lao động Thuỳ Dương, Cơ sở Thùy Dương(VN)
JAG.Đơn VN-4-1997-35379 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029401-000
Chủ đơn: PALMER CORPORATION LIMITED
TTĐơn VN-4-1997-35376 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029416-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại dây và cáp điện Tài Trường Thành, Công ty TNHH sản xuất thương mại Tài Trường Thành(VN)
MCE-F11Đơn VN-4-1997-35325 · nộp 16/08/1997 · văn bằng 4-0029649-000
Chủ đơn: Sony Corporation, SONY KABUSHIKI KAISHA (Also trading as SONY CORPORATION)(JP)
PREDICTĐơn VN-4-1997-35320 · nộp 16/08/1997 · văn bằng 4-0029586-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
ZUKUNFTĐơn VN-4-1997-35304 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0032269-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
ZYREXĐơn VN-4-1997-35291 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029372-000
Chủ đơn: ZYREX INTERNATIONAL PTE LTD.
SESCOĐơn VN-4-1997-35284 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029334-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Điện Điện tử Sài Thành
MICROAGEĐơn VN-4-1997-35275 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029471-000
Chủ đơn: MICROAGE COMPUTER CENTERS, INC.
TWIFLEXĐơn VN-4-1997-35270 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029466-000
Chủ đơn: TWIFLEX LIMITED
EFCOĐơn VN-4-1997-35250 · nộp 11/08/1997 · văn bằng 4-0029445-000
Chủ đơn: XLA Pty Ltd.(AU), LOCKWOOD BRANDS PTY LIMITED, LOCKWOOD AUSTRALIA PTY. LIMITED(AU)
TATSUNO CORPORATIONĐơn VN-4-1997-35224 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029434-000
Chủ đơn: TATSUNO MECHATRONICS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35223 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029433-000
Chủ đơn: TATSUNO MECHATRONICS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35208 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029425-000
Chủ đơn: SYMBIOS, INC.
METASTORĐơn VN-4-1997-35207 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029424-000
Chủ đơn: LSI LOGIC CORPORATION, SYMBIOS, INC.(US)
SYMBIOS LOGICĐơn VN-4-1997-35206 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029423-000
Chủ đơn: SYMBIOS, INC.
SUN MICROSYSTEMSĐơn VN-4-1997-35168 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0029328-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.(US), Oracle America, Inc.
GĐơn VN-4-1997-35163 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0029443-000
Chủ đơn: JAPAN STORAGE BATTERY CO., LTD.
MAXIMATĐơn VN-4-1997-35162 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0029702-000
Chủ đơn: ECHBERG FODERANL EG A/S
WORLDSPACEĐơn VN-4-1997-35127 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0032871-000
Chủ đơn: WORLDSPACE MANAGEMENT CORPORATION
GLOVIAĐơn VN-4-1997-35122 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0029708-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
SOWAĐơn VN-4-1997-35086 · nộp 31/07/1997 · văn bằng 4-0029408-000
Chủ đơn: SOUWA CO., LTD.
MEMFORMĐơn VN-4-1997-35076 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029298-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.