DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.108/2.362

  1. Mẫu nhãn HD HUFADA
    HD HUFADA

    Đơn VN-4-2006-02245 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0099834-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Hồng Phát

  2. Mẫu nhãn KEVIN
    KEVIN

    Đơn VN-4-2006-02240 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0102935-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Trí

  3. Mẫu nhãn C A ASIATECH
    C A ASIATECH

    Đơn VN-4-2006-02169 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0106812-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên hiệp điện tử Châu á

  4. Mẫu nhãn DJ-TECH PROFESSIONAL
    DJ-TECH PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2006-02156 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0085870-000
    Chủ đơn: First Audio Technology Company Limited

  5. Mẫu nhãn HAMADA
    HAMADA

    Đơn VN-4-2006-02134 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0123801-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Thành Chung

  6. Mẫu nhãn AVID
    AVID

    Đơn VN-4-2006-02129 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0091514-000
    Chủ đơn: Avid Technology, Inc.

  7. Mẫu nhãn Y
    Y

    Đơn VN-4-2006-02081 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0105043-000
    Chủ đơn: Yahoo Inc.

  8. Mẫu nhãn D VIDASEN
    D VIDASEN

    Đơn VN-4-2006-02065 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0102681-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phúc Đạt

  9. Mẫu nhãn SLDR
    SLDR

    Đơn VN-4-2006-02020 · nộp 15/02/2006
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  10. Mẫu nhãn F
    F

    Đơn VN-4-2006-01970 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0104658-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh quốc tế Hoán Vũ

  11. Mẫu nhãn TEVA
    TEVA

    Đơn VN-4-2006-01934 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0114693-000
    Chủ đơn: Deckers Outdoor Corporation

  12. Mẫu nhãn MURO
    MURO

    Đơn VN-4-2006-01932 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0104670-000
    Chủ đơn: Muro Corporation

  13. Mẫu nhãn G GRAVITY
    G GRAVITY

    Đơn VN-4-2006-01885 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0097872-000
    Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn DALI
    DALI

    Đơn VN-4-2006-01880 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0103015-000
    Chủ đơn: Dali A/S

  15. Mẫu nhãn SEIKO
    SEIKO

    Đơn VN-4-2006-01859 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0100881-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.