Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.106/2.362
AHTĐơn VN-4-2006-03141 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0118959-000
Chủ đơn: Cơ sở Phạm Thị Hoa
STARCOMĐơn VN-4-2006-03135 · nộp 07/03/2006
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Điện Tử - Viễn thông Bắc á
HT MOBILE chắp cánh cùng bạnĐơn VN-4-2006-03131 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0087281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Hà Nội
HT MOBILE chắp cánh cùng bạnĐơn VN-4-2006-03130 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0087408-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Hà Nội
JEBOĐơn VN-4-2006-03125 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0094208-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Kim Hồng Lợi
FIPĐơn VN-4-2006-03096 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0101707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Minh Việt
m@hoĐơn VN-4-2006-03095 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0110948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Minh Việt
MVISION MODERN LIFEĐơn VN-4-2006-03094 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0102533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Minh Việt (VN), Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt
ARISTOCRATĐơn VN-4-2006-03088 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0119301-000
Chủ đơn: Aristocrat Technologies Australia Pty Ltd
SMARTCOMĐơn VN-4-2006-03070 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0102706-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử - viễn thông Bắc á
LT LITUZĐơn VN-4-2006-03037 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0108257-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Lợi Tường
YASAKAĐơn VN-4-2003-09226 · nộp 06/03/2006
Chủ đơn: CTY TNHH Cơ điện lạnh & thương mại Hoà Bình
JANSOUNG ELECTRONICSĐơn VN-4-2006-02991 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0095276-000
Chủ đơn: Cơ sở Sơn Tùng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02984 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0101966-000
Chủ đơn: STANDARD CHARTERED PLC
1000 THOUSANDĐơn VN-4-2006-02979 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0095454-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thái Nguyên
RPLINKĐơn VN-4-2006-02977 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0095780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển, Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển (VN)
G.TRACKĐơn VN-4-2006-02976 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0105361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển, Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển (VN)
G.LINKĐơn VN-4-2006-02975 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0096262-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển(VN), Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển
LEICĐơn VN-4-2006-02959 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0126141-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lê Bảo, Công ty cổ phần Lê Bảo(VN)
VNTELECOMĐơn VN-4-2006-02949 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0092322-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn truyền thông Việt Nam(VN), Công ty cổ phần tư vấn truyền thông Việt Nam
NewSouth GlobalĐơn VN-4-2006-02936 · nộp 02/03/2006
Chủ đơn: NewSouth Global Pty Limited
BESTPICĐơn VN-4-2006-02908 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0096263-000
Chủ đơn: Sony Ericsson Mobile Communications AB
SAKURAĐơn VN-4-2006-02907 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0106850-000
Chủ đơn: SAKURA GLOBAL HOLDING KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SAKURA GLOBAL HOLDING CO., LTD.)
AĐơn VN-4-2006-02804 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0093398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ ADCOM
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHESTĐơn VN-4-2006-02790 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0094450-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
GAOXINQIĐơn VN-4-2006-02785 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0125710-000
Chủ đơn: Shenzhen Gaoxinqi Electronics Co., Ltd.
KITĐơn VN-4-2006-02784 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0097725-000
Chủ đơn: Shenzhen Gaoxinqi Electronics Co., Ltd.
M DVAMERICANCO.,LTDĐơn VN-4-2006-02764 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0078769-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm Hữu Hạn Thương mại Quốc Tế Việt Mỹ
NEW OLDSTARVINAĐơn VN-4-2006-02763 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0078768-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiêm Hữu Hạn Thương mại Quốc Tế Việt Mỹ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.