DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.103/2.362

  1. Mẫu nhãn MINTEL
    MINTEL

    Đơn VN-4-2006-04484 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0184785-000
    Chủ đơn: Mintel Group Ltd

  2. Mẫu nhãn SPACE ALLIANCE
    SPACE ALLIANCE

    Đơn VN-4-2006-04465 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0104846-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  3. Mẫu nhãn NITROSPIN RACER
    NITROSPIN RACER

    Đơn VN-4-2006-04464 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0104851-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  4. Mẫu nhãn MH C E
    MH C E

    Đơn VN-4-2006-04455 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0101716-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dây cáp điện Minh Hiển

  5. Mẫu nhãn W
    W

    Đơn VN-4-2006-04435 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0099974-000
    Chủ đơn: NEWTELL CORPORATION COMPANY LIMITED

  6. Mẫu nhãn ANCOM
    ANCOM

    Đơn VN-4-2006-04306 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0106851-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần An Xuân

  7. Mẫu nhãn ORDER
    ORDER

    Đơn VN-4-2006-04211 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0096073-000
    Chủ đơn: Tôn Thất Cường

  8. Mẫu nhãn SWCC GROUP
    SWCC GROUP

    Đơn VN-4-2006-04205 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0105458-000
    Chủ đơn: SWCC Corporation

  9. Mẫu nhãn PAG
    PAG

    Đơn VN-4-2006-04195 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0107175-000
    Chủ đơn: Zhangzhou Jilong Trading Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn PRO B
    PRO B

    Đơn VN-4-2006-04176 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0091922-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại công nghệ Bá Hùng

  11. Mẫu nhãn REAL SOUND
    REAL SOUND

    Đơn VN-4-2006-04175 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0097062-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại công nghệ Bá Hùng

  12. Mẫu nhãn FUJITO
    FUJITO

    Đơn VN-4-2006-04079 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0101720-000
    Chủ đơn: SOLEX INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn SOLEX
    SOLEX

    Đơn VN-4-2006-04078 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0101719-000
    Chủ đơn: SOLEX INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn Think GAIA
    Think GAIA

    Đơn VN-4-2006-04067 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0092082-000
    Chủ đơn: SANYO Electric Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn G9 G 9
    G9 G 9

    Đơn VN-4-2006-04041 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0092043-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Khánh

  16. Mẫu nhãn DA DAI AN TECHNOLOGY.,JSC
    DA DAI AN TECHNOLOGY.,JSC

    Đơn VN-4-2006-03955 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0099031-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Đại An

  17. Mẫu nhãn TLVA T L VA THANH LONG AUDIO VISUAL
    TLVA T L VA THANH LONG AUDIO VISUAL

    Đơn VN-4-2006-03954 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0087987-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nghe nhìn Thăng Long

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.