Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.102/2.362
ALIBABAĐơn VN-4-2006-04972 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0098173-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Đại Cát
METROLĐơn VN-4-2006-04925 · nộp 04/04/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn và thương mại Đức Trực
LEIYONĐơn VN-4-2006-04896 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0096251-000
Chủ đơn: Guangdong LEIYON Intelligence Technology Corp
MaxXĐơn VN-4-2006-04895 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0096740-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và Thương mại Đức - Việt
MECĐơn VN-4-2006-04850 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0098562-000
Chủ đơn: Mountain Equipment Co-operative
MODERNICĐơn VN-4-2006-04787 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0091923-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt, Công ty TNHH quốc tế Minh Việt(VN)
SENDATSUĐơn VN-4-2006-04785 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0106931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Việt Nhật, Công ty cổ phần điện tử Việt - Nhật (VN)
UNIVERSITY OF NEW SOUTH WALESĐơn VN-4-2006-04780 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0099606-000
Chủ đơn: UNSW Global Pty Ltd.
UNSWĐơn VN-4-2006-04779 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0094118-000
Chủ đơn: UNSW Global Pty Ltd.
Văn NhiềuĐơn VN-4-2006-04758 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0095357-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Văn Nhiều
VNPT cuộc sống đích thựcĐơn VN-4-2006-04739 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0090163-000
Chủ đơn: Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
VNPT cuộc sống đích thựcĐơn VN-4-2006-04738 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0090162-000
Chủ đơn: Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
Cuộc sống đích thực VNPTĐơn VN-4-2006-04737 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0089013-000
Chủ đơn: Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
Cuộc sống đích thực VNPT @Đơn VN-4-2006-04736 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0090344-000
Chủ đơn: Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
VNPTĐơn VN-4-2006-04735 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0089012-000
Chủ đơn: Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
VNPT cuộc sống đích thựcĐơn VN-4-2006-04734 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0089011-000
Chủ đơn: Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-04725 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0099964-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Hồng Phát
KODENOĐơn VN-4-2006-04694 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0100283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử và Chuyển giao công nghiệp Tân á Châu
TrackWorkĐơn VN-4-2006-04691 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0099615-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Điện tử Vinh Hiển(VN), Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển
TrackShowĐơn VN-4-2006-04690 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0099614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Điện tử Vinh Hiển(VN), Công ty TNHH thương mại điện tử Vinh Hiển
VERSA-TECHĐơn VN-4-2006-04688 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103160-000
Chủ đơn: Hubbell Incorporated (US), Hubbell Incorporated
MEDLINEĐơn VN-4-2006-04687 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103273-000
Chủ đơn: Medline Industries, LP
ECS BCS ELITEGROUPĐơn VN-4-2006-04684 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0164196-000
Chủ đơn: Elitegroup Computer Systems Co., Ltd.
QUATEST 3Đơn VN-4-2006-04643 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0104145-000
Chủ đơn: Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 3
AUTO ASSAULTĐơn VN-4-2006-04605 · nộp 29/03/2006
Chủ đơn: NCsoft Corporation
Tabula RasaĐơn VN-4-2006-04604 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0101390-000
Chủ đơn: NCsoft Corporation (KR), NCsoft Corporation
PLEOMAXĐơn VN-4-2006-04579 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0096591-000
Chủ đơn: Samsung Corporation(KR), Samsung C&T Corporation, Samsung C&T Corporation(KR)
MIDAĐơn VN-4-2006-04569 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0095859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn chính xác Minh Đạt
HPAĐơn VN-4-2006-04564 · nộp 29/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Chung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
