Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 71/277
SHRILLYĐơn VN-4-2023-48060 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551065-000
Chủ đơn: FU-ZIN AGRICULTURE SUPPLY INC.
Via Secret Professional nail systemĐơn VN-4-2023-48059 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551066-000
Chủ đơn: Trịnh Văn Thanh
N TOÀN NGUYỄNĐơn VN-4-2023-47939 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0558402-000
Chủ đơn: Huỳnh Thị Kim Liên
VACOSIĐơn VN-4-2023-47745 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0610821-000
Chủ đơn: Võ Công Vinh
SOKANYĐơn VN-4-2023-47741 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: Yiwu Mingge Electric Appliance Co., Ltd.
SPR!TZĐơn VN-4-2023-47338 · nộp 18/10/2023
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
bebornĐơn VN-4-2023-47324 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0583917-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế Genex
ViniĐơn VN-4-2023-47170 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549327-000
Chủ đơn: Vini Industrial Co., Ltd.
VITRIXĐơn VN-4-2023-47169 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549364-000
Chủ đơn: Vini Industrial Co., Ltd.
GOLDENĐơn VN-4-2023-47166 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549477-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO HÙNG
DiekensenĐơn VN-4-2023-47048 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại XNK Kim Lợi Lai
beborn be simple, be the bestĐơn VN-4-2023-46993 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0593287-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI QUỐC TẾ GENEX- LUCKY HOUSE
Đơn VN-4-2023-46955 · nộp 17/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA THỊNH PHÁT
VẬT LIỆU MÀI HNĐơn VN-4-2023-46548 · nộp 16/10/2023 · văn bằng 4-0554427-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu mài Hà Nội
PastyĐơn VN-4-2023-46452 · nộp 16/10/2023 · văn bằng 4-0549694-000
Chủ đơn: PLUS CORPORATION
VMP NailsĐơn VN-4-2023-46310 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0550322-000
Chủ đơn: NGÔ DUY VŨ
RK PRO EDGEĐơn VN-4-2023-45892 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549677-000
Chủ đơn: GLOBAL CONQUISTADORS S.A.- STP - Vina
Đơn VN-4-2023-45690 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH STP - VINA
VOVINAMĐơn VN-4-2023-45520 · nộp 10/10/2023
Chủ đơn: Liên đoàn VOVINAM Việt Nam- CR7
Đơn VN-4-2023-45496 · nộp 10/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Phước
VICHIĐơn VN-4-2023-45376 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0560448-000
Chủ đơn: Trần Ngọc Tường Vi
CNOĐơn VN-4-2023-45241 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548527-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ CNO Việt Nam
hodutoĐơn VN-4-2023-44547 · nộp 04/10/2023 · văn bằng 4-0630222-000
Chủ đơn: Hoàng Chung Học
SGTOOLSĐơn VN-4-2023-44293 · nộp 03/10/2023 · văn bằng 4-0550852-000
Chủ đơn: Trần Văn Tâm
TGMĐơn VN-4-2023-44255 · nộp 03/10/2023 · văn bằng 4-0544879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
NIVADAĐơn VN-4-2023-44080 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0614037-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Misa
NAKAĐơn VN-4-2023-44079 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0633352-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MISA
SNAKEĐơn VN-4-2023-43541 · nộp 28/09/2023 · văn bằng 4-0548447-000
Chủ đơn: Nguyễn Quang Huy
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.