Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 69/277
ERIZONALĐơn VN-4-2023-55144 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0565943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Mỹ Thanh
MT MỸ THANHĐơn VN-4-2023-55143 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0555683-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Mỹ Thanh
BLUFOXĐơn VN-4-2023-54922 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0569515-000
Chủ đơn: Nguyễn Quang Toàn
TSTOPĐơn VN-4-2023-54887 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569875-000
Chủ đơn: LINYI TSTOP TOOLS CO., LTD.
TUIDO SHOPĐơn VN-4-2023-54762 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0591647-000
Chủ đơn: Nguyễn Huỳnh Phước Đức
SÀNG TRE Diễn ThượngĐơn VN-4-2023-54552 · nộp 28/11/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh sản phẩm sàng tre - Diễn Thượng
ScissorsPlus [Qian: phía trước, thứ nhất; Dao: con dao, họ dao]Đơn VN-4-2023-54332 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0553187-000
Chủ đơn: Zhichao Feng
ANGELICAĐơn VN-4-2023-54250 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0556902-000
Chủ đơn: Giang Ngọc Hoàn
PONCHIKIĐơn VN-4-2023-54164 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần P&P Healthcare
PONTRIKIĐơn VN-4-2023-54163 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0587273-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần P&P Healthcare
TPM TUẤN PHÒ MÃ 36Đơn VN-4-2023-54122 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0582556-000
Chủ đơn: Hoàng Đình Tuấn
K KTOGOĐơn VN-4-2023-54087 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0556566-000
Chủ đơn: Hoàng Công Khanh
AOZHONGĐơn VN-4-2023-54003 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0637046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu công nghiệp Ao Zhong
FunikiĐơn VN-4-2023-53736 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0570938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện lạnh Hòa Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-53372 · nộp 22/11/2023 · văn bằng 4-0554395-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PICO RETAIL
HTX DAO PHÚC SEN HÀ KHIÊMĐơn VN-4-2023-53345 · nộp 22/11/2023
Chủ đơn: HỢP TÁC XÃ DAO PHÚC SEN HÀ KHIÊM
ALMOĐơn VN-4-2023-53196 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0558733-000
Chủ đơn: Kai Corporation
FIJI TOOTHBRUSHĐơn VN-4-2023-53086 · nộp 21/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Mỹ Nguyên Việt Nam
NKO VIET NAMĐơn VN-4-2023-52977 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0573441-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Linh
hoplongĐơn VN-4-2023-52955 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0551961-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Hợp Long
MIKASAĐơn VN-4-2023-52928 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0554587-000
Chủ đơn: Lifetime Brands, Inc.
POWERMERICAĐơn VN-4-2023-52776 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0569584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Máy và Thiết bị Phụ tùng Công nghiệp P.M.G
BB BELLISSĐơn VN-4-2023-52508 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0593294-000
Chủ đơn: Hà Tuấn Ngọc
THUẬN THÀNHĐơn VN-4-2023-52228 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0554602-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX và TM Thịnh Phát Hà Nội
L KỀM LÂMĐơn VN-4-2023-51991 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0558920-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM KIM
TOÀN MỸĐơn VN-4-2023-51859 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0628304-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tổng công ty Toàn Mỹ
CGĐơn VN-4-2023-51734 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0554613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và dịch vụ CNT
TOAN MYĐơn VN-4-2023-51668 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0645769-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY TOÀN MỸ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
