Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 72/277
SAN FU LOU CANTONESE RESTAURANT [SAN FU LOU]Đơn VN-4-2023-43537 · nộp 28/09/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần D1 Concepts- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2023-43536 · nộp 28/09/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần D1 Concepts - SUNA
Đơn VN-4-2023-43498 · nộp 28/09/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hạnh Quyên
HIIIMAĐơn VN-4-2023-43416 · nộp 27/09/2023 · văn bằng 4-0560633-000
Chủ đơn: Wang Xiping
TEENSAROMAĐơn VN-4-2023-43401 · nộp 27/09/2023 · văn bằng 4-0551218-000
Chủ đơn: GUANGDONG TEENS KITCHENWARE CO., LTD
TEENSAROMAĐơn VN-4-2023-43400 · nộp 27/09/2023 · văn bằng 4-0551221-000
Chủ đơn: GUANGDONG TEENS KITCHENWARE CO., LTD- SAIGON BEST
Đơn VN-4-2023-43213 · nộp 27/09/2023
Chủ đơn: Tran, Christie Le
SCHAFFENĐơn VN-4-2023-42813 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551622-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
DORCO PROCUTĐơn VN-4-2023-42810 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0552412-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
DD Dan&Dan KÜCHEĐơn VN-4-2023-42777 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dân và Đan- Dan&Dan hotel equipment & utensils a partner of Andy Mannhart
Đơn VN-4-2023-42776 · nộp 25/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Dân và Đan - WEIKS
Đơn VN-4-2023-42666 · nộp 25/09/2023
Chủ đơn: Pingxiang Suyue Import and Export Co., Ltd
BOCHENĐơn VN-4-2023-42665 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548359-000
Chủ đơn: Pingxiang Suyue Import and Export Co., Ltd- Dartek
Đơn VN-4-2023-42664 · nộp 25/09/2023
Chủ đơn: Pingxiang Suyue Import and Export Co., Ltd
WintopĐơn VN-4-2023-42663 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548360-000
Chủ đơn: Pingxiang Suyue Import and Export Co., Ltd
MLAYĐơn VN-4-2023-42623 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0551906-000
Chủ đơn: Qiu Xianzeng.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-42373 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548321-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ & thương mại Nhà Diên Vĩ
X-KEYĐơn VN-4-2023-42370 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548776-000
Chủ đơn: Suzhou Weiyi E-commerce Co., Ltd
CLEVERĐơn VN-4-2023-42165 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0587211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Clever World
K C LĐơn VN-4-2023-42124 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550679-000
Chủ đơn: FOSHAN KCL INDUSTRY CO., LTD
GilletteĐơn VN-4-2023-42065 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0546381-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
HÒA PHÁTĐơn VN-4-2023-41918 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557913-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
PembrookĐơn VN-4-2023-41806 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0548408-000
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
GAVUSĐơn VN-4-2023-41511 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0548270-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Vui
PHONG PHÚĐơn VN-4-2023-41471 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548436-000
Chủ đơn: Đoàn Văn Mít
MINH TÂMĐơn VN-4-2023-41470 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548437-000
Chủ đơn: Đoàn Văn Mít
HIXIUĐơn VN-4-2023-41466 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0560488-000
Chủ đơn: ANHUI JINGJIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD.
SENKAĐơn VN-4-2023-41417 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0610368-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện máy SENKA
HUYNH KHANGĐơn VN-4-2023-41344 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548399-000
Chủ đơn: Thiên Thị Hạnh
XCELOĐơn VN-4-2023-41204 · nộp 15/09/2023 · văn bằng 4-0548425-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ILIBEAUTY COSMETICS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.