Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 70/277
- VFarmsenda
Đơn VN-4-2023-51402 · nộp 10/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH VSenda - HYPER TOUGH
Đơn VN-4-2023-51349 · nộp 10/11/2023
Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC - SUNGOD
Đơn VN-4-2023-51076 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu nội thất Thu Anh
ROBUSTOOLĐơn VN-4-2023-50952 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0553560-000
Chủ đơn: Goodenough (Ningbo) Technology Co., Ltd
P PRUMIĐơn VN-4-2023-50861 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554648-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH PRUMI
DIDOOGLTĐơn VN-4-2023-50551 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0550447-000
Chủ đơn: Phan Văn Dầu
X FĐơn VN-4-2023-50478 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0556349-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại hợp kim Tân Phong
EVEĐơn VN-4-2023-50456 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0556356-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
GRENOBILĐơn VN-4-2023-50383 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0557666-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GRENOBIL VIỆT NAM- e E-DISTRIBUTOR
Đơn VN-4-2023-50342 · nộp 06/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu phân phối Việt Nam
BENĐơn VN-4-2023-50147 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0581574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mê Lan
ONGGIAĐơn VN-4-2023-50125 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0567296-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hiền
XYDĐơn VN-4-2023-49991 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0569370-000
Chủ đơn: Kunshan Yumao Electronics Co., Ltd
REVOLTĐơn VN-4-2023-49797 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0576588-000
Chủ đơn: ALLALLOY PTE. LTD
mychefĐơn VN-4-2023-49714 · nộp 01/11/2023 · văn bằng 4-0596178-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu Hà
LN Cơ Khí Lê NamĐơn VN-4-2023-49459 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0551816-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ khí Lê Nam
BARĐơn VN-4-2023-49451 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0560174-000
Chủ đơn: Khương Anh Văn- NaSuger
Đơn VN-4-2023-49256 · nộp 30/10/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hoàng Công Trình
ECO STYLEĐơn VN-4-2023-49066 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0553857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
ANiFELLOWĐơn VN-4-2023-49012 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0551649-000
Chủ đơn: Intradin (Shanghai) Import& Export Co., Ltd.- GVQ Store
Đơn VN-4-2023-48853 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Phạm Như Quân
U.NOTIONĐơn VN-4-2023-48826 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0558161-000
Chủ đơn: NGUYỄN QUANG THẮNG- [Zhu: đun, nấu]
Đơn VN-4-2023-48459 · nộp 25/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
DA NANG golf resortĐơn VN-4-2023-48423 · nộp 25/10/2023 · văn bằng 4-0591126-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NEW TOWN
QIAO CUN-GUĐơn VN-4-2023-48061 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0550916-000
Chủ đơn: FU-ZIN AGRICULTURE SUPPLY INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


