Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 252/277
- Nicholson
Đơn VN-4-2006-12015 · nộp 26/07/2006 · văn bằng 4-0083395-000
Chủ đơn: Apex Brands, Inc. - SOLINGEN
Đơn VN-4-2005-04229 · nộp 26/07/2006 · văn bằng 4-0090644-000
Chủ đơn: Chamber of Industry and Commerce, Wuppertal - Solingen - Remscheid (Industrie - und Handelskammer, Wuppertal - Solingen - Remscheid) - MEGA NINE
Đơn VN-4-2006-11401 · nộp 20/07/2006 · văn bằng 4-0083720-000
Chủ đơn: APOLLO INDUSTRIAL MANAGEMENT CO., LTD, APOLLO INDUSTRIAL MANAGEMENT CO., LTD(TW) - AN VIÊN
Đơn VN-4-2006-11302 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0101421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Viên, Công ty cổ phần An Viên (VN) - ăn và chơi
Đơn VN-4-2006-10874 · nộp 11/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Thị - NGHIA NGHIA NIPPERS FROFESSIONAL NGHIA NIPPERS Co Ltd KI-501
Đơn VN-4-2006-10728 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0084466-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Kềm Nghĩa (VN) - NGHIA NGHIA NIPPERS DT-401
Đơn VN-4-2006-10727 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083595-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Kềm Nghĩa (VN) - NGHIA NIPPERS NGHIA NGHIA NIPPERS Co ltd 1 2 1/2 Jaw DI 14-01 DI/14-01
Đơn VN-4-2006-10726 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083376-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KỀM NGHĨA - NGHIA NGHIA NIPPERS SI-505 NGHIA NIPPERS CO LTD FROFESSIONAL
Đơn VN-4-2006-10725 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083393-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KỀM NGHĨA - AVATAR
Đơn VN-4-2006-09685 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0089219-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị Viễn Đông - K K Keen Knife
Đơn VN-4-2006-09676 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0113509-000
Chủ đơn: JIU YA KNIFE TOOLS INDUSTRIAL CO., LTD. - S V S T V STV SIV
Đơn VN-4-2006-09320 · nộp 15/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và phát triển Sao Việt - TOPTY
Đơn VN-4-2006-09221 · nộp 14/06/2006 · văn bằng 4-0108676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt - GOLD DOLLAR
Đơn VN-4-2006-09220 · nộp 14/06/2006 · văn bằng 4-0110694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt - CROCODILE
Đơn VN-4-2006-08939 · nộp 09/06/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông - 777 THREE SEVEN
Đơn VN-4-2006-08763 · nộp 07/06/2006 · văn bằng 4-0108837-000
Chủ đơn: THREE SEVEN CORPORATION - PSC
Đơn VN-4-2006-08565 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0096528-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tốt - ALSTRONG A
Đơn VN-4-2006-08500 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0092173-000
Chủ đơn: Charng Shun Trading Co., Ltd. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2006-08392 · nộp 31/05/2006
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiền Giang - PH STAINLESS STEEL
Đơn VN-4-2006-08387 · nộp 31/05/2006
Chủ đơn: Công ty Re Hang Việt Nam Stainless - C TV Chương Thiệu Vũ
Đơn VN-4-2006-08322 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0089744-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Chương - HOTSSMAN
Đơn VN-4-2006-08314 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0100162-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thiên Thịnh - Sun-flex
Đơn VN-4-2006-08240 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0112868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Đại Thương Tín - ALASKA
Đơn VN-4-2006-07448 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0179106-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình - LA GYP
Đơn VN-4-2006-07414 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0092036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam, Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam(VN) - LAGYP
Đơn VN-4-2006-07413 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0092862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam (VN), Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam - ORREFORS JERNVERK 1726
Đơn VN-4-2006-07354 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0219953-000
Chủ đơn: Dahlin & Johansson Frantextil AB, New Wave Group Licensing SA (CH) - EKCO
Đơn VN-4-2006-07259 · nộp 11/05/2006 · văn bằng 4-0103071-000
Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc. - DIXIE
Đơn VN-4-2006-06934 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0093087-000
Chủ đơn: GPCP IP Holdings LLC - X X-MEN
Đơn VN-4-2006-06632 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0229921-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần Marico South East Asia, Công ty cổ phần sản xuất Hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.