DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.309 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.309 đơn, trang 250/277

  1. Mẫu nhãn CORNWELL
    CORNWELL

    Đơn VN-4-2007-03444 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0108268-000
    Chủ đơn: The Cornwell Quality Tools Company

  2. Mẫu nhãn Sasa
    Sasa

    Đơn VN-4-2007-01698 · nộp 24/01/2007 · văn bằng 4-0110790-000
    Chủ đơn: Sa Sa Overseas Limited

  3. Mẫu nhãn KDS-Hi
    KDS-Hi

    Đơn VN-4-2007-01138 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0105495-000
    Chủ đơn: KDS Corporation(JP), MURATEC-KDS CORP.

  4. Mẫu nhãn KDS
    KDS

    Đơn VN-4-2007-01137 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0105494-000
    Chủ đơn: KDS Corporation(JP), MURATEC-KDS CORP.

  5. Mẫu nhãn KDS
    KDS

    Đơn VN-4-2007-01136 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0105493-000
    Chủ đơn: KDS Corporation(JP), MURATEC-KDS CORP.

  6. Mẫu nhãn yj
    yj

    Đơn VN-4-2007-00764 · nộp 10/01/2007 · văn bằng 4-0111898-000
    Chủ đơn: YUE JENGING ENTERPRISE CO., LTD

  7. Mẫu nhãn VN-4-2007-00763
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2007-00763 · nộp 10/01/2007 · văn bằng 4-0111897-000
    Chủ đơn: YUE JENGING ENTERPRISE CO., LTD

  8. Mẫu nhãn LICOTA
    LICOTA

    Đơn VN-4-2006-22920 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0104127-000
    Chủ đơn: PARGET INDUSTRIAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn BUU NGHE THANH BNT B N T
    BUU NGHE THANH BNT B N T

    Đơn VN-4-2006-22457 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0100600-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bửu Nghệ Thành

  10. Mẫu nhãn SAO VINA
    SAO VINA

    Đơn VN-4-2006-21274 · nộp 05/12/2006 · văn bằng 4-0108109-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sao Vi Na

  11. Mẫu nhãn VN-4-2006-20395
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-20395 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0123935-000
    Chủ đơn: King Tony Tools Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn VN-4-2006-20394
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-20394 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0127341-000
    Chủ đơn: King Tony Tools Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.