Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 254/277
WAHLĐơn VN-4-2006-00892 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0090530-000
Chủ đơn: WAHL CLIPPER CORPORATION
NGHIA NIPPERS hãy quan tâm đến bàn tay bạn LET'S CARE..Đơn VN-4-2006-00764 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0107594-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty Trách nhiệm hữu hạn cơ khí Kềm Nghĩa(VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa(VN)
TECHRITEĐơn VN-4-2006-00485 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0102058-000
Chủ đơn: Mit Marketing International Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-00484 · nộp 10/01/2006
Chủ đơn: Mit Marketing International Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-00483 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0110876-000
Chủ đơn: Mit Marketing International Co., Ltd.
WYNN'SĐơn VN-4-2006-00035 · nộp 03/01/2006 · văn bằng 4-0108836-000
Chủ đơn: Guang Zhou Wynns Tools Co., Ltd.
DooleaĐơn VN-4-2005-17815 · nộp 29/12/2005 · văn bằng 4-0085482-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Minh Thiên
FEGĐơn VN-4-2005-17812 · nộp 29/12/2005 · văn bằng 4-0091187-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn địa ốc Viễn Đông, Công ty TNHH Viễn Đông II (VN), Công ty cổ phần tập đoàn địa ốc Viễn Đông(VN)
HT StandardĐơn VN-4-2005-17301 · nộp 20/12/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Thái
H HARUĐơn VN-4-2005-17300 · nộp 20/12/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Thái
M ManPowerĐơn VN-4-2005-16938 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0090882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Nghệ Năng
KINGROYĐơn VN-4-2005-16767 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0094579-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất công nghiệp Việt D.E.L.T.A
GOLDSUNĐơn VN-4-2005-16350 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng, Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng(VN)
GOLDSUNĐơn VN-4-2005-16349 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097159-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng, Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng(VN)
TAM KIMĐơn VN-4-2005-16220 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0089440-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Tam Kim(VN), Công ty cổ phần Tam Kim
KH HIGH QUALITY STAINLESS STEEL WAREĐơn VN-4-2005-15707 · nộp 21/11/2005 · văn bằng 4-0104064-000
Chủ đơn: Dương Kim Đức, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Hồng Khải(VN)
AMITYĐơn VN-4-2005-15568 · nộp 17/11/2005 · văn bằng 4-0100087-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt(VN), Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt
KINGPROĐơn VN-4-2005-15378 · nộp 15/11/2005 · văn bằng 4-0088436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Hà Thành
FALCON VIETPHU SUPER BLADE CO., LTDĐơn VN-4-2005-15055 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0093198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Phú
ROBINSONĐơn VN-4-2005-14844 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0105460-000
Chủ đơn: MIP METRO Group Intellectual Property GmbH & Co. KG
Hafele finding better waysĐơn VN-4-2005-14457 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0096216-000
Chủ đơn: Hafele GmbH & Co KG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-13759 · nộp 18/10/2005
Chủ đơn: Victorinox AG
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-2005-13214 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0089841-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn
ARBAĐơn VN-4-2005-12525 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0085280-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đô An
Kềm NghĩaĐơn VN-4-2005-12493 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0095721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kềm Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
TT Cẩm HùngĐơn VN-4-2005-12205 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088052-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Tiến Cẩm Hùng
TiếnĐơn VN-4-2005-11951 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0082121-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nông cụ Bình An 1
CENTURYĐơn VN-4-2005-11249 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0091613-000
Chủ đơn: Viên Kiến Trung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
