Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 251/277
STUDEXĐơn VN-4-2006-19966 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0099960-000
Chủ đơn: Studex Corporation
STUDEXĐơn VN-4-2006-19965 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0100764-000
Chủ đơn: Studex Corporation
VPĐơn VN-4-2006-19517 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0102049-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Việt Phúc, Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Việt Phúc(VN)
sukipassionĐơn VN-4-2006-19358 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0123926-000
Chủ đơn: PASSION TRADING SDN. BHD
BROADWAY NAILSĐơn VN-4-2006-19247 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0115044-000
Chủ đơn: Kiss Nail Products, Inc.
999Đơn VN-4-2006-18455 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0097691-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Mậu Quân
CameoĐơn VN-4-2006-18146 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0102701-000
Chủ đơn: J. S. Premier Co., Ltd.
V-Star NIPPERS CÔNG TY TNHH SAO VINAĐơn VN-4-2006-18112 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0094133-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sao Vi Na
GP Gia - PhúcĐơn VN-4-2006-17789 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0105268-000
Chủ đơn: Phạm Gia Phúc
TÂN HUYĐơn VN-4-2006-17679 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0101301-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Huy TTT
Thanh HảiĐơn VN-4-2006-17657 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0102402-000
Chủ đơn: Lê Văn Hiệp
Kéo HiệpĐơn VN-4-2006-17478 · nộp 18/10/2006 · văn bằng 4-0102401-000
Chủ đơn: Lê Văn Hiệp(VN), Lê Văn Hiệp
Tiến TuấnĐơn VN-4-2006-17290 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0092986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn
SUNLEADERĐơn VN-4-2006-16686 · nộp 04/10/2006 · văn bằng 4-0092053-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT BO MẠCH ĐIỆN TỬ LỘC GIA
TOPVALUĐơn VN-4-2006-16341 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0106953-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
ALKĐơn VN-4-2006-16312 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0088865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh thương mại Hoà Bình(VN), Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
LASKAĐơn VN-4-2006-16212 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0156500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh thương mại Hòa Bình (VN), Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
L LamNipper Lam NipperĐơn VN-4-2006-16041 · nộp 22/09/2006 · văn bằng 4-0087432-000
Chủ đơn: Cơ sở Trí Lâm
OULEEĐơn VN-4-2006-15038 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0088282-000
Chủ đơn: CHEN, CHING
Hoa SứĐơn VN-4-2006-14460 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0087074-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Thị (VN), Công ty TNHH Chu Thị, Công ty TNHH Chu Thị(VN)
KWTĐơn VN-4-2006-14108 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0087814-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đàm Đức Thụ, Công ty TNHH Hoàng Thái(VN)


Centwin SUPER STAINLESSĐơn VN-4-2006-13115 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0201579-000
Chủ đơn: Laser Shaving (India) Private Limited
VIDAL SASSOONĐơn VN-4-2006-12485 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0086083-000
Chủ đơn: The Procter and Gamble Company
VSĐơn VN-4-2006-12484 · nộp 02/08/2006
Chủ đơn: The Procter and Gamble Company
FUJIYAĐơn VN-4-2006-12306 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0086780-000
Chủ đơn: Fujiya Co., Ltd.
SCHICK QUICK IIĐơn VN-4-2006-12304 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0085920-000
Chủ đơn: Edgewell Personal Care Brands, LLC, Eveready Battery Company, Inc. (US)
KissĐơn VN-4-2006-12255 · nộp 01/08/2006
Chủ đơn: Kiss Nail Products, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.