Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 249/277
JAPANGĐơn VN-4-2007-09830 · nộp 30/05/2007 · văn bằng 4-0111327-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Văn Minh
JAPANGĐơn VN-4-2007-09829 · nộp 30/05/2007 · văn bằng 4-0116211-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Văn Minh
NGHIAĐơn VN-4-2007-09586 · nộp 28/05/2007 · văn bằng 4-0110199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí kềm nghĩa(VN)
BIG MANĐơn VN-4-2007-09090 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0120795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại D&G Việt Nam(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển D&G Việt Nam(VN), Công ty cổ phần DILIGO Việt Nam
K Kelco IndustriesĐơn VN-4-2007-08886 · nộp 18/05/2007 · văn bằng 4-0120202-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt
QM Quán MỹĐơn VN-4-2007-08880 · nộp 18/05/2007 · văn bằng 4-0132689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Quán Mỹ
Tommy BoyĐơn VN-4-2007-07993 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0167413-000
Chủ đơn: Fan Pingying
LIPZOĐơn VN-4-2007-07778 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0136938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại D&G Việt Nam (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển D&G Việt Nam(VN), Công ty cổ phần DILIGO Việt Nam
HELLERĐơn VN-4-2007-07735 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0122721-000
Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc. (a Delaware corporation)
T A Thiên Ân @Đơn VN-4-2007-07342 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0115062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thiên Ân
DOMASSPROĐơn VN-4-2007-07334 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0113028-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất- thương mại Đông Nam
CYBER COLORSĐơn VN-4-2007-06963 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0116886-000
Chủ đơn: Cyber Colors Limited
BESPRA [Be Su Pu Ra]Đơn VN-4-2007-06962 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0118083-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
AĐơn VN-4-2007-06675 · nộp 18/04/2007 · văn bằng 4-0112068-000
Chủ đơn: Häfele SE & Co KG
Twin FishĐơn VN-4-2007-06207 · nộp 11/04/2007 · văn bằng 4-0114468-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Homer Group
EXACTAĐơn VN-4-2007-06164 · nộp 11/04/2007 · văn bằng 4-0107294-000
Chủ đơn: Edgewell Personal Care Brands, LLC, Eveready Battery Company, Inc. (US)
FIRST KISSĐơn VN-4-2007-06061 · nộp 10/04/2007 · văn bằng 4-0114355-000
Chủ đơn: Kiss Nail Products, Inc.
TOSHIBA Leading InnovationĐơn VN-4-2007-05355 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0112067-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
KOKUYOĐơn VN-4-2007-05204 · nộp 28/03/2007 · văn bằng 4-0126122-000
Chủ đơn: KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as KOKUYO CO., LTD.)
Prothy's ProfessionalĐơn VN-4-2007-05096 · nộp 27/03/2007 · văn bằng 4-0106548-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Trần Nguyễn, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Lợi Toàn Phong (Nay là: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Lê Toàn Phong)(VN)
ViBa nippers Sharpness makes things tenderĐơn VN-4-2007-04889 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0111538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kềm Vi Ba
Kềm ViBa Sắc bén làm nên sự mềm mạiĐơn VN-4-2007-04888 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0111537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kềm Vi Ba
QUANG VÂN Hà Nội - Việt NamĐơn VN-4-2007-04737 · nộp 22/03/2007
Chủ đơn: Bùi Xuân Quang
eco ideasĐơn VN-4-2007-03651 · nộp 02/03/2007 · văn bằng 4-0122813-000
Chủ đơn: Panasonic Corporation
ViBa Nippers Company LTDĐơn VN-4-2007-03470 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0100492-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm VI BA, Công ty TNHH Kềm VI BA(VN)
ROOJĐơn VN-4-2007-03452 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0154692-000
Chủ đơn: RINCHOKECHAI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-03447 · nộp 28/02/2007
Chủ đơn: The Cornwell Quality Tools Company
THE CHOICE OF PROFESSIONALSĐơn VN-4-2007-03446 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0109025-000
Chủ đơn: The Cornwell Quality Tools Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-03445 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0108269-000
Chủ đơn: The Cornwell Quality Tools Company
CORNWELLĐơn VN-4-2007-03444 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0108268-000
Chủ đơn: The Cornwell Quality Tools Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.