Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 247/277
333Đơn VN-4-2007-19499 · nộp 28/09/2007 · văn bằng 4-0112789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
QUEENĐơn VN-4-2007-19497 · nộp 28/09/2007 · văn bằng 4-0112795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
DANLYĐơn VN-4-2007-19383 · nộp 27/09/2007 · văn bằng 4-0129519-000
Chủ đơn: Danly International, Inc.
BIGMANĐơn VN-4-2007-19093 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0114433-000
Chủ đơn: Cơ sở Lý Văn Lâm
KIWI-BRAND MADE IN THAILANDĐơn VN-4-2007-18975 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0118409-000
Chủ đơn: KIWI AND KOM-KOM PRODUCTS CO., LTD.
KIWI-BRAND STAINLESS STEELĐơn VN-4-2007-18974 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0118408-000
Chủ đơn: KIWI AND KOM-KOM PRODUCTS CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-18843 · nộp 21/09/2007 · văn bằng 4-0126582-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
HO CHENG [hợp thành]Đơn VN-4-2007-18630 · nộp 19/09/2007 · văn bằng 4-0121879-000
Chủ đơn: HO CHENG GARDEN TOOLS CO., LTD.
Wellcut welkutĐơn VN-4-2007-18629 · nộp 19/09/2007 · văn bằng 4-0128457-000
Chủ đơn: HO CHENG GARDEN TOOLS CO., LTD.
Hi SeoulĐơn VN-4-2007-18299 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0121433-000
Chủ đơn: The Seoul Metropolitan Government
COMFORT BLADESĐơn VN-4-2007-18258 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0123860-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC, The Gillette Company(US)
EPSONĐơn VN-4-2007-18255 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0176081-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (Also trading as SEIKO EPSON CORPORATION) (JP)
JMTĐơn VN-4-2007-18232 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0121238-000
Chủ đơn: Zhejiang Jinmei Tools Co., Ltd.
KINGWALTĐơn VN-4-2007-18231 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0144262-000
Chủ đơn: Zhejiang Jinmei Tools Co., Ltd.
SPITFIREĐơn VN-4-2007-18162 · nộp 13/09/2007 · văn bằng 4-0126268-000
Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc., Illinois Tool Works Inc. (US)
SAKAĐơn VN-4-2007-18129 · nộp 13/09/2007 · văn bằng 4-0131239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đắc Lộc
NĂM SAO 5 Stars nailfileĐơn VN-4-2007-17264 · nộp 31/08/2007 · văn bằng 4-0128782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Giũa Năm Sao
BIG BOXĐơn VN-4-2013-04472 · nộp 28/08/2007 · văn bằng 4-0242509-000
Chủ đơn: Big Box Corporation Pte Ltd
FORCEĐơn VN-4-2007-16655 · nộp 23/08/2007 · văn bằng 4-0120921-000
Chủ đơn: Shyang Yun Tools Co.,Ltd(TW), Shyang Yun Tools Co.,Ltd
14nĐơn VN-4-2007-16335 · nộp 21/08/2007 · văn bằng 4-0122659-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.
l!ve 4 natureĐơn VN-4-2007-16319 · nộp 21/08/2007 · văn bằng 4-0122653-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.
UDERLIĐơn VN-4-2007-15636 · nộp 10/08/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Kim Tín
HomeccĐơn VN-4-2007-15485 · nộp 09/08/2007 · văn bằng 4-0129411-000
Chủ đơn: KCC GLASS CORPORATION, KCC Corporation (KR)
Welong GarmentĐơn VN-4-2007-15311 · nộp 07/08/2007 · văn bằng 4-0111125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Long
HERCULEĐơn VN-4-2007-15200 · nộp 06/08/2007 · văn bằng 4-0126201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Tín
HELIOSĐơn VN-4-2007-15199 · nộp 06/08/2007 · văn bằng 4-0130478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Kim Tín
ZEUSĐơn VN-4-2007-15198 · nộp 06/08/2007 · văn bằng 4-0134708-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Kim Tín
TOURO TESOURAĐơn VN-4-2007-15054 · nộp 03/08/2007
Chủ đơn: Công Ty TNHH DV - TM - SX Lạc Hưng
MINH LONG ML [Min Lun: Minh Long]Đơn VN-4-2007-15019 · nộp 02/08/2007 · văn bằng 4-0115542-000
Chủ đơn: Cơ sở Tất Thuận Oai
ALEMITEĐơn VN-4-2007-14849 · nộp 01/08/2007 · văn bằng 4-0123408-000
Chủ đơn: Alemite LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.