DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 907/941

  1. Mẫu nhãn PONYCON
    PONYCON

    Đơn VN-4-1997-32549 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027087-000
    Chủ đơn: TOPMAST ENTERPRISE CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn M MING TAI
    M MING TAI

    Đơn VN-4-1997-32541 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027127-000
    Chủ đơn: MING TAI SCREEN PRINTING MACHINE CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn UNICATCH
    UNICATCH

    Đơn VN-4-1997-32190 · nộp 03/01/1997 · văn bằng 4-0026988-000
    Chủ đơn: unicatch industrial co., ltd.

  4. Mẫu nhãn EMAIL
    EMAIL

    Đơn VN-4-1997-32178 · nộp 02/01/1997 · văn bằng 4-0049393-000
    Chủ đơn: EMAIL LIMITED

  5. Mẫu nhãn Z MIURA
    Z MIURA

    Đơn VN-4-1996-32123 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0026817-000
    Chủ đơn: MIURA CO., LTD. (MIURA KOGYO KABUSHIKI KAISHA)

  6. Mẫu nhãn GEETECH
    GEETECH

    Đơn VN-4-1996-31920 · nộp 14/12/1996 · văn bằng 4-0026706-000
    Chủ đơn: Chiu Ting Machinery Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn TUGIT
    TUGIT

    Đơn VN-4-1996-31804 · nộp 06/12/1996 · văn bằng 4-0027488-000
    Chủ đơn: Columbus McKinnon Corporation

  8. Mẫu nhãn SUN SAN - SHEN
    SUN SAN - SHEN

    Đơn VN-4-1996-31791 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026627-000
    Chủ đơn: San-Shen Agricultural Machinery Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn SHENG KUNG
    SHENG KUNG

    Đơn VN-4-1996-31780 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026620-000
    Chủ đơn: Shen Kung Enterprise Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn RR
    RR

    Đơn VN-4-1996-31739 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0026593-000
    Chủ đơn: Shun Hing Electric Works and Engineering Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn NHAN LAC TIN
    NHAN LAC TIN

    Đơn VN-4-1996-31736 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0026590-000
    Chủ đơn: Shun Hing Electric Works and Engineering Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn UNG GIANG SONG UNG
    UNG GIANG SONG UNG

    Đơn VN-4-1996-31696 · nộp 28/11/1996 · văn bằng 4-0026511-000
    Chủ đơn: Nanning General Machinery Works

  13. Mẫu nhãn ELEKTA
    ELEKTA

    Đơn VN-4-1996-31680 · nộp 27/11/1996 · văn bằng 4-0026977-000
    Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED

  14. Mẫu nhãn Husqvarna Forest & Garden H
    Husqvarna Forest & Garden H

    Đơn VN-4-1996-31280 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026242-000
    Chủ đơn: husqvarna aktiebolag

  15. Mẫu nhãn DYNAPAC
    DYNAPAC

    Đơn VN-4-1996-31059 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0025939-000
    Chủ đơn: DYNAPAC INTERNATIONAL AKTIEBOLAG

  16. Mẫu nhãn NELES-JAMESBURY
    NELES-JAMESBURY

    Đơn VN-4-1996-31019 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026055-000
    Chủ đơn: Valmet Flow Control Oy

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.