Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 870/941
HUSKYĐơn VN-4-2003-11308 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062332-000
Chủ đơn: HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS LTD.
SG SAPLASTĐơn VN-4-2003-11261 · nộp 05/12/2003
Chủ đơn: Công ty Nhựa Sài Gòn
LONG QUANGĐơn VN-4-2003-11229 · nộp 04/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang Tên giao dịch: LONG QUANG TRADE COMPANY LIMlTED
LQ LONG QUANGĐơn VN-4-2003-11228 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0062984-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang (LONG QUANG TRADE COMPANY LIMITED)
KU&FAĐơn VN-4-2003-11227 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0059962-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang (LONG QUANG TRADE COMPANY LIMITED)
SAIGONĐơn VN-4-2003-11221 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0068579-000
Chủ đơn: Công ty Nhựa Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần nhựa Sài Gòn
BOSEĐơn VN-4-2003-11123 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062793-000
Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD.
KOKYOOĐơn VN-4-2003-11119 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên quốc tế Trường Thịnh, Cơ sở Đại Thành(VN)
SMART Z ELEVATORĐơn VN-4-2003-11092 · nộp 01/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Đông á
PICENZAĐơn VN-4-2003-10977 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0059199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Tử(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Picenza Việt Nam
ROLL STARĐơn VN-4-2003-10519 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0060688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát, Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát (VN)
DETAXĐơn VN-4-2003-10518 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0060687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát, Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát (VN)
ZUTAĐơn VN-4-2003-10517 · nộp 24/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
VTCĐơn VN-4-2003-10685 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0061360-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vĩnh Thuận Cơ, Công ty trách nhiệm hữu hạn Vĩnh Thuận Cơ (VN)
5Đơn VN-4-2003-10656 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0062105-000
Chủ đơn: SL. CARBORUNDUM (THAILAND) COMPANY LIMITED
CROCODILE Cá SấuĐơn VN-4-2003-10619 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0060940-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vạn Phước(VN), Công ty TNHH Vạn Phước
CSCĐơn VN-4-2003-10520 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060689-000
Chủ đơn: CHANGSHU GREATWALL BEARING CO., LTD.(CN), CSC Bearing Co., Ltd. (Also trading as CHANGSHU GREAT WALL BEARING CO., LTD.)
FG WILSONĐơn VN-4-2003-10513 · nộp 14/11/2003
Chủ đơn: FG Wilson (Engineering) Ltd.
TH Tân Hưng TAN HUNG CO.,LTDĐơn VN-4-2003-10488 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060935-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Tường Vi
HITMINĐơn VN-4-2003-10439 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0060080-000
Chủ đơn: Koki Holdings Co., Ltd., HITACHI KOKI CO., LTD.(JP)
TLM 242Đơn VN-4-2003-10398 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0061101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thuỷ Lực - Máy.
MASDACĐơn VN-4-2003-10396 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0062258-000
Chủ đơn: SHIN NIHON MACHINE MFG. CO., LTD. (JP), MASDAC Co., Ltd.
SOWATCOĐơn VN-4-2003-10337 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0065918-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Đường Sông Miền Nam (VN), Tổng công ty cổ phần đường sông Miền Nam
VICATCO VS-2 SPEED SETTINGĐơn VN-4-2003-10219 · nộp 06/11/2003 · văn bằng 4-0061540-000
Chủ đơn: Cơ sở Chiến Thắng
NARDIĐơn VN-4-2003-10200 · nộp 06/11/2003 · văn bằng 4-0061409-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Châu á(VN)
TL Tiến LựcĐơn VN-4-2003-10069 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0063049-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất & thương mại Tiến Lực
LI LII YUĐơn VN-4-2003-10027 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0063296-000
Chủ đơn: LII YU MACHINERY CO., LTD.
MAN B&WĐơn VN-4-2003-10023 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0081072-000
Chủ đơn: MAN Energy Solutions SE, MAN Diesel SE(DE), MAN Diesel & Turbo SE(DE), MAN B&W Diesel Aktiengesellschaft(DE)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

